Vòng bi 458/453AS – Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351 Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Kho hàng bạc đạn – Vòng bi 458/453AS

II. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng bạc đạn ổ bi sau
| Vòng bi NTN 43326, | Bạc đạn NTN 43326, | Ổ bi NTN 43326, |
| Vòng bi NTN 4335, | Bạc đạn NTN 4335, | Ổ bi NTN 4335, |
| Vòng bi NTN 435, | Bạc đạn NTN 435, | Ổ bi NTN 435, |
| Vòng bi NTN 4370, | Bạc đạn NTN 4370, | Ổ bi NTN 4370, |
| Vòng bi NTN 438, | Bạc đạn NTN 438, | Ổ bi NTN 438, |
| Vòng bi NTN 438W, | Bạc đạn NTN 438W, | Ổ bi NTN 438W, |
| Vòng bi NTN 452, | Bạc đạn NTN 452, | Ổ bi NTN 452, |
| Vòng bi NTN 45220, | Bạc đạn NTN 45220, | Ổ bi NTN 45220, |
| Vòng bi NTN 45221, | Bạc đạn NTN 45221, | Ổ bi NTN 45221, |
| Vòng bi NTN 45222, | Bạc đạn NTN 45222, | Ổ bi NTN 45222, |
| Vòng bi NTN 4528, | Bạc đạn NTN 4528, | Ổ bi NTN 4528, |
| Vòng bi NTN 452A, | Bạc đạn NTN 452A, | Ổ bi NTN 452A, |
| Vòng bi NTN 453, | Bạc đạn NTN 453, | Ổ bi NTN 453, |
| Vòng bi NTN 4535, | Bạc đạn NTN 4535, | Ổ bi NTN 4535, |
| Vòng bi NTN 4536, | Bạc đạn NTN 4536, | Ổ bi NTN 4536, |
| Vòng bi NTN 453A, | Bạc đạn NTN 453A, | Ổ bi NTN 453A, |
III. Tư vấn kỹ thuật lắp ráp, bảo dưỡng, bảo Hành Bạc đạn
- Thanh toán linh hoạt: Tiền mặ hoặc chuyển khoản
- Giao hàng tận nơi : Miễn phí hoặc có phí tùy vào đơn hàng, trao đổi cụ thể với chúng tôi
- Hàng tồn kho có sẵn số lượng lớn
- Chuyên kinh doanh các loại bạc đạn INA chính hãng, ổ bi chuyên dụng Hãng Timken , bạc đạn hộp số, bi một chiều, bạc đạn inox các loại
- Nổi tiếng như Đức, pháp, Ý, Nhật bản, Hàn Quốc… Và một số mặt hàng giá rẻ xuất xứ từ Trung Quốc.
- Bảo hành chính hãng – theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
- Liên hệ kỹ thuật : 0968.98.97.96 ( Zalo online 24/7) – 028. 351 60 351
- Liên hệ mua hàng qua Facebook : Bạc đạn vòng Timken USA
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 458/453AS
| Bạc đạn 07096-07196 NTN, | Ổ bi 07096-07196 NTN, | Bi côn một dãy 07096-07196 NTN, |
| Bạc đạn 07096-07204 NTN, | Ổ bi 07096-07204 NTN, | Bi côn một dãy 07096-07204 NTN, |
| Bạc đạn 07096-07205 NTN, | Ổ bi 07096-07205 NTN, | Bi côn một dãy 07096-07205 NTN, |
| Bạc đạn 07096-7205X NTN, | Ổ bi 07096-7205X NTN, | Bi côn một dãy 07096-7205X NTN, |
| Bạc đạn 07096-7210X NTN, | Ổ bi 07096-7210X NTN, | Bi côn một dãy 07096-7210X NTN, |
| Bạc đạn 07099-07204 NTN, | Ổ bi 07099-07204 NTN, | Bi côn một dãy 07099-07204 NTN, |
| Bạc đạn 02473-02419 NTN, | Ổ bi 02473-02419 NTN, | Bi côn một dãy 02473-02419 NTN, |
| Bạc đạn 02473-02420 NTN, | Ổ bi 02473-02420 NTN, | Bi côn một dãy 02473-02420 NTN, |
| Bạc đạn 02473-2420A NTN, | Ổ bi 02473-2420A NTN, | Bi côn một dãy 02473-2420A NTN, |
| Bạc đạn 02473-02421 NTN, | Ổ bi 02473-02421 NTN, | Bi côn một dãy 02473-02421 NTN, |
| Bạc đạn 07100-07196 NTN, | Ổ bi 07100-07196 NTN, | Bi côn một dãy 07100-07196 NTN, |
| Bạc đạn 07100-07196 NTN, | Ổ bi 07100-07196 NTN, | Bi côn một dãy 07100-07196 NTN, |
| Bạc đạn 07100-07204 NTN, | Ổ bi 07100-07204 NTN, | Bi côn một dãy 07100-07204 NTN, |

