Vòng bi 32924 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32924 SKF
| Bearing 32915, | Bearings 32915, | Vòng bi côn 32915, |
| Bearing 32915 TN9/VG900, | Bearings 32915 TN9/VG900, | Vòng bi côn 32915 TN9/VG900, |
| Bearing 32916, | Bearings 32916, | Vòng bi côn 32916, |
| Bearing 32917, | Bearings 32917, | Vòng bi côn 32917, |
| Bearing 32918, | Bearings 32918, | Vòng bi côn 32918, |
| Bearing 32919, | Bearings 32919, | Vòng bi côn 32919, |
| Bearing 32920, | Bearings 32920, | Vòng bi côn 32920, |
| Bearing 32921, | Bearings 32921, | Vòng bi côn 32921, |
| Bearing 32922, | Bearings 32922, | Vòng bi côn 32922, |
| Bearing 32924, | Bearings 32924, | Vòng bi côn 32924, |
| Bearing 32926, | Bearings 32926, | Vòng bi côn 32926, |
| Bearing 32926/DF, | Bearings 32926/DF, | Vòng bi côn 32926/DF, |
| Bearing 32928, | Bearings 32928, | Vòng bi côn 32928, |
| Bearing 32930, | Bearings 32930, | Vòng bi côn 32930, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32924 SKF
| Bearing 31318/DFC185, | Bearings 31318/DFC185, | Vòng bi côn 31318/DFC185, |
| Bearing 31318T103/DB31, | Bearings 31318T103/DB31, | Vòng bi côn 31318T103/DB31, |
| Bearing 31319, | Bearings 31319, | Vòng bi côn 31319, |
| Bearing 31319/VE141, | Bearings 31319/VE141, | Vòng bi côn 31319/VE141, |
| Bearing 31319/DF, | Bearings 31319/DF, | Vòng bi côn 31319/DF, |
| Bearing 31319/DFC190, | Bearings 31319/DFC190, | Vòng bi côn 31319/DFC190, |
| Bearing 31320, | Bearings 31320, | Vòng bi côn 31320, |
| Bearing 31320 X, | Bearings 31320 X, | Vòng bi côn 31320 X, |
| Bearing 31320 XJ2/QCL7CVQ051, | Bearings 31320 XJ2/QCL7CVQ051, | Vòng bi côn 31320 XJ2/QCL7CVQ051, |
| Bearing 31320 X/DF, | Bearings 31320 X/DF, | Vòng bi côn 31320 X/DF, |
| Bearing 31320T125 X/DB, | Bearings 31320T125 X/DB, | Vòng bi côn 31320T125 X/DB, |
| Bearing 31321, | Bearings 31321, | Vòng bi côn 31321, |
| Bearing 31322, | Bearings 31322, | Vòng bi côn 31322, |
| Bearing 31322 X, | Bearings 31322 X, | Vòng bi côn 31322 X, |
| Bearing 31322 X/DF, | Bearings 31322 X/DF, | Vòng bi côn 31322 X/DF, |
| Bearing 31322 X/DFC180, | Bearings 31322 X/DFC180, | Vòng bi côn 31322 X/DFC180, |

