Vòng bi 30310 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30310 SKF
| Bac dan 31316 J1/QCL7CDF SKF, | Vòng bi kon 31316 J1/QCL7CDF SKF, | Bạc đạn kon 31316 J1/QCL7CDF SKF, |
| Bac dan 31316 J1/QCL7ADF SKF, | Vòng bi kon 31316 J1/QCL7ADF SKF, | Bạc đạn kon 31316 J1/QCL7ADF SKF, |
| Bac dan 31317 SKF, | Vòng bi kon 31317 SKF, | Bạc đạn kon 31317 SKF, |
| Bac dan 31317/DF03 SKF, | Vòng bi kon 31317/DF03 SKF, | Bạc đạn kon 31317/DF03 SKF, |
| Bac dan 31317/DF SKF, | Vòng bi kon 31317/DF SKF, | Bạc đạn kon 31317/DF SKF, |
| Bac dan 31318 SKF, | Vòng bi kon 31318 SKF, | Bạc đạn kon 31318 SKF, |
| Bac dan 31318/DFC70 SKF, | Vòng bi kon 31318/DFC70 SKF, | Bạc đạn kon 31318/DFC70 SKF, |
| Bac dan 31318/DF SKF, | Vòng bi kon 31318/DF SKF, | Bạc đạn kon 31318/DF SKF, |
| Bac dan 31318/DFC185 SKF, | Vòng bi kon 31318/DFC185 SKF, | Bạc đạn kon 31318/DFC185 SKF, |
| Bac dan 31318T103/DB31 SKF, | Vòng bi kon 31318T103/DB31 SKF, | Bạc đạn kon 31318T103/DB31 SKF, |
| Bac dan 31319 SKF, | Vòng bi kon 31319 SKF, | Bạc đạn kon 31319 SKF, |
| Bac dan 31319/VE141 SKF, | Vòng bi kon 31319/VE141 SKF, | Bạc đạn kon 31319/VE141 SKF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30310 SKF
| Bac dan 32210 VA983 SKF, | Vòng bi kon 32210 VA983 SKF, | Bạc đạn kon 32210 VA983 SKF, |
| Bac dan 32211 VA983 SKF, | Vòng bi kon 32211 VA983 SKF, | Bạc đạn kon 32211 VA983 SKF, |
| Bac dan 32211 J2/Q SKF, | Vòng bi kon 32211 J2/Q SKF, | Bạc đạn kon 32211 J2/Q SKF, |
| Bac dan 32212 VA983 SKF, | Vòng bi kon 32212 VA983 SKF, | Bạc đạn kon 32212 VA983 SKF, |
| Bac dan 32213 VA983 SKF, | Vòng bi kon 32213 VA983 SKF, | Bạc đạn kon 32213 VA983 SKF, |
| Bac dan 32214 VA983 SKF, | Vòng bi kon 32214 VA983 SKF, | Bạc đạn kon 32214 VA983 SKF, |
| Bac dan 32214 J2/Q SKF, | Vòng bi kon 32214 J2/Q SKF, | Bạc đạn kon 32214 J2/Q SKF, |
| Bac dan 32215 DF SKF, | Vòng bi kon 32215 DF SKF, | Bạc đạn kon 32215 DF SKF, |
| Bac dan 32215 T80/DB SKF, | Vòng bi kon 32215 T80/DB SKF, | Bạc đạn kon 32215 T80/DB SKF, |
| Bac dan 32216 DF SKF, | Vòng bi kon 32216 DF SKF, | Bạc đạn kon 32216 DF SKF, |
| Bac dan 32216 VA983 SKF, | Vòng bi kon 32216 VA983 SKF, | Bạc đạn kon 32216 VA983 SKF, |

