Vòng bi 460/453X – Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351 Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Kho hàng bạc đạn – Vòng bi 460/453X

II. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng bạc đạn ổ bi sau
| Vòng bi NTN 537, | Bạc đạn NTN 537, | Ổ bi NTN 537, |
| Vòng bi NTN 537X, | Bạc đạn NTN 537X, | Ổ bi NTN 537X, |
| Vòng bi NTN 552, | Bạc đạn NTN 552, | Ổ bi NTN 552, |
| Vòng bi NTN 5520, | Bạc đạn NTN 5520, | Ổ bi NTN 5520, |
| Vòng bi NTN 55200, | Bạc đạn NTN 55200, | Ổ bi NTN 55200, |
| Vòng bi NTN 55200C, | Bạc đạn NTN 55200C, | Ổ bi NTN 55200C, |
| Vòng bi NTN 5521, | Bạc đạn NTN 5521, | Ổ bi NTN 5521, |
| Vòng bi NTN 552A, | Bạc đạn NTN 552A, | Ổ bi NTN 552A, |
| Vòng bi NTN 5535, | Bạc đạn NTN 5535, | Ổ bi NTN 5535, |
| Vòng bi NTN 553A, | Bạc đạn NTN 553A, | Ổ bi NTN 553A, |
| Vòng bi NTN 553X, | Bạc đạn NTN 553X, | Ổ bi NTN 553X, |
| Vòng bi NTN 55434, | Bạc đạn NTN 55434, | Ổ bi NTN 55434, |
| Vòng bi NTN 55437, | Bạc đạn NTN 55437, | Ổ bi NTN 55437, |
| Vòng bi NTN 55443, | Bạc đạn NTN 55443, | Ổ bi NTN 55443, |
| Vòng bi NTN 555, | Bạc đạn NTN 555, | Ổ bi NTN 555, |
| Vòng bi NTN 5565, | Bạc đạn NTN 5565, | Ổ bi NTN 5565, |
III. Tư vấn kỹ thuật lắp ráp, bảo dưỡng, bảo Hành Bạc đạn
- Thanh toán linh hoạt: Tiền mặ hoặc chuyển khoản
- Giao hàng tận nơi : Miễn phí hoặc có phí tùy vào đơn hàng, trao đổi cụ thể với chúng tôi
- Hàng tồn kho có sẵn số lượng lớn
- Chuyên kinh doanh các loại bạc đạn INA chính hãng, ổ bi chuyên dụng Hãng Timken , bạc đạn hộp số, bi một chiều, bạc đạn inox các loại
- Nổi tiếng như Đức, pháp, Ý, Nhật bản, Hàn Quốc… Và một số mặt hàng giá rẻ xuất xứ từ Trung Quốc.
- Bảo hành chính hãng – theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
- Liên hệ kỹ thuật : 0968.98.97.96 ( Zalo online 24/7) – 028. 351 60 351
- Liên hệ mua hàng qua Facebook : Bạc đạn vòng Timken USA
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 460/453X
| Bạc đạn NTN M88022, | Ổ bi NTN M88022, | Bi côn một dãy NTN M88022, |
| Bạc đạn NTN M88046, | Ổ bi NTN M88046, | Bi côn một dãy NTN M88046, |
| Bạc đạn NTN M88046, | Ổ bi NTN M88046, | Bi côn một dãy NTN M88046, |
| Bạc đạn NTN M88611AS, | Ổ bi NTN M88611AS, | Bi côn một dãy NTN M88611AS, |
| Bạc đạn NTN V333AS, | Ổ bi NTN V333AS, | Bi côn một dãy NTN V333AS, |
| Bạc đạn 1990X-1931 NTN, | Ổ bi 1990X-1931 NTN, | Bi côn một dãy 1990X-1931 NTN, |
| Bạc đạn 2381-2320 NTN, | Ổ bi 2381-2320 NTN, | Bi côn một dãy 2381-2320 NTN, |
| Bạc đạn 23092-23250X NTN, | Ổ bi 23092-23250X NTN, | Bi côn một dãy 23092-23250X NTN, |
| Bạc đạn 23092-23256 NTN, | Ổ bi 23092-23256 NTN, | Bi côn một dãy 23092-23256 NTN, |
| Bạc đạn 2381-2330 NTN, | Ổ bi 2381-2330 NTN, | Bi côn một dãy 2381-2330 NTN, |
| Bạc đạn 2685-2620 NTN, | Ổ bi 2685-2620 NTN, | Bi côn một dãy 2685-2620 NTN, |
| Bạc đạn 2683-2620 NTN, | Ổ bi 2683-2620 NTN, | Bi côn một dãy 2683-2620 NTN, |
| Bạc đạn 26093-26274 NTN, | Ổ bi 26093-26274 NTN, | Bi côn một dãy 26093-26274 NTN, |

