Vòng bi 460/453AS – Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351 Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Kho hàng bạc đạn – Vòng bi 460/453AS

II. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng bạc đạn ổ bi sau
| Vòng bi NTN 3520, | Bạc đạn NTN 3520, | Ổ bi NTN 3520, |
| Vòng bi NTN 3525, | Bạc đạn NTN 3525, | Ổ bi NTN 3525, |
| Vòng bi NTN 3526, | Bạc đạn NTN 3526, | Ổ bi NTN 3526, |
| Vòng bi NTN 3530, | Bạc đạn NTN 3530, | Ổ bi NTN 3530, |
| Vòng bi NTN 3580, | Bạc đạn NTN 3580, | Ổ bi NTN 3580, |
| Vòng bi NTN 3583, | Bạc đạn NTN 3583, | Ổ bi NTN 3583, |
| Vòng bi NTN 3620, | Bạc đạn NTN 3620, | Ổ bi NTN 3620, |
| Vòng bi NTN 3659, | Bạc đạn NTN 3659, | Ổ bi NTN 3659, |
| Vòng bi NTN 43096, | Bạc đạn NTN 43096, | Ổ bi NTN 43096, |
| Vòng bi NTN 430X, | Bạc đạn NTN 430X, | Ổ bi NTN 430X, |
| Vòng bi NTN 432, | Bạc đạn NTN 432, | Ổ bi NTN 432, |
| Vòng bi NTN 4320, | Bạc đạn NTN 4320, | Ổ bi NTN 4320, |
| Vòng bi NTN 4328, | Bạc đạn NTN 4328, | Ổ bi NTN 4328, |
| Vòng bi NTN 432A, | Bạc đạn NTN 432A, | Ổ bi NTN 432A, |
| Vòng bi NTN 432X, | Bạc đạn NTN 432X, | Ổ bi NTN 432X, |
| Vòng bi NTN 433, | Bạc đạn NTN 433, | Ổ bi NTN 433, |
| Vòng bi NTN 43300, | Bạc đạn NTN 43300, | Ổ bi NTN 43300, |
III. Tư vấn kỹ thuật lắp ráp, bảo dưỡng, bảo Hành Bạc đạn
- Thanh toán linh hoạt: Tiền mặ hoặc chuyển khoản
- Giao hàng tận nơi : Miễn phí hoặc có phí tùy vào đơn hàng, trao đổi cụ thể với chúng tôi
- Hàng tồn kho có sẵn số lượng lớn
- Chuyên kinh doanh các loại bạc đạn INA chính hãng, ổ bi chuyên dụng Hãng Timken , bạc đạn hộp số, bi một chiều, bạc đạn inox các loại
- Nổi tiếng như Đức, pháp, Ý, Nhật bản, Hàn Quốc… Và một số mặt hàng giá rẻ xuất xứ từ Trung Quốc.
- Bảo hành chính hãng – theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
- Liên hệ kỹ thuật : 0968.98.97.96 ( Zalo online 24/7) – 028. 351 60 351
- Liên hệ mua hàng qua Facebook : Bạc đạn vòng Timken USA
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 460/453AS
| Bạc đạn 07100-07205 NTN, | Ổ bi 07100-07205 NTN, | Bi côn một dãy 07100-07205 NTN, |
| Bạc đạn HM88644-HM88610P NTN, | Ổ bi HM88644-HM88610P NTN, | Bi côn một dãy HM88644-HM88610P NTN, |
| Bạc đạn HM88644-HM88611 NTN, | Ổ bi HM88644-HM88611 NTN, | Bi côn một dãy HM88644-HM88611 NTN, |
| Bạc đạn HM88644-M88611AS NTN, | Ổ bi HM88644-M88611AS NTN, | Bi côn một dãy HM88644-M88611AS NTN, |
| Bạc đạn HM88644-HM88612 NTN, | Ổ bi HM88644-HM88612 NTN, | Bi côn một dãy HM88644-HM88612 NTN, |
| Bạc đạn HM88644-HM88613 NTN, | Ổ bi HM88644-HM88613 NTN, | Bi côn một dãy HM88644-HM88613 NTN, |
| Bạc đạn HM89440-HM89410 NTN, | Ổ bi HM89440-HM89410 NTN, | Bi côn một dãy HM89440-HM89410 NTN, |
| Bạc đạn HM89440-HM89411 NTN, | Ổ bi HM89440-HM89411 NTN, | Bi côn một dãy HM89440-HM89411 NTN, |
| Bạc đạn LM67045-LM67010 NTN, | Ổ bi LM67045-LM67010 NTN, | Bi côn một dãy LM67045-LM67010 NTN, |
| Bạc đạn LM67048-LM67010 NTN, | Ổ bi LM67048-LM67010 NTN, | Bi côn một dãy LM67048-LM67010 NTN, |
| Bạc đạn LM67047-LM67010 NTN, | Ổ bi LM67047-LM67010 NTN, | Bi côn một dãy LM67047-LM67010 NTN, |

