Vòng bi 33015/DFC240 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33015/DFC240 SKF
| Vòng bi côn 1 dãy 32228 DFC330, | Bạc đạn côn 1 dãy 32228 DFC330, | Ổ bi côn 1 dãy 32228 DFC330, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32228 DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32228 DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32228 DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32228 DFC350, | Bạc đạn côn 1 dãy 32228 DFC350, | Ổ bi côn 1 dãy 32228 DFC350, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32228 T158/DB, | Bạc đạn côn 1 dãy 32228 T158/DB, | Ổ bi côn 1 dãy 32228 T158/DB, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32228 T158/DB31, | Bạc đạn côn 1 dãy 32228 T158/DB31, | Ổ bi côn 1 dãy 32228 T158/DB31, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32230 T168/DB, | Bạc đạn côn 1 dãy 32230 T168/DB, | Ổ bi côn 1 dãy 32230 T168/DB, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32230 J2/L4BPEXVQ6206, | Bạc đạn côn 1 dãy 32230 J2/L4BPEXVQ6206, | Ổ bi côn 1 dãy 32230 J2/L4BPEXVQ6206, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32230 J2/L4B, | Bạc đạn côn 1 dãy 32230 J2/L4B, | Ổ bi côn 1 dãy 32230 J2/L4B, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32230 L4BDFC400, | Bạc đạn côn 1 dãy 32230 L4BDFC400, | Ổ bi côn 1 dãy 32230 L4BDFC400, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32230 DFC550, | Bạc đạn côn 1 dãy 32230 DFC550, | Ổ bi côn 1 dãy 32230 DFC550, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32230 DFC360, | Bạc đạn côn 1 dãy 32230 DFC360, | Ổ bi côn 1 dãy 32230 DFC360, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32230 DFC500, | Bạc đạn côn 1 dãy 32230 DFC500, | Ổ bi côn 1 dãy 32230 DFC500, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32230 DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32230 DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32230 DF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33015/DFC240 SKF
| Vòng bi côn 1 dãy 30316, | Bạc đạn côn 1 dãy 30316, | Ổ bi côn 1 dãy 30316, |
| Vòng bi côn 1 dãy 30317, | Bạc đạn côn 1 dãy 30317, | Ổ bi côn 1 dãy 30317, |
| Vòng bi côn 1 dãy 30318, | Bạc đạn côn 1 dãy 30318, | Ổ bi côn 1 dãy 30318, |
| Vòng bi côn 1 dãy 30319, | Bạc đạn côn 1 dãy 30319, | Ổ bi côn 1 dãy 30319, |
| Vòng bi côn 1 dãy 30320, | Bạc đạn côn 1 dãy 30320, | Ổ bi côn 1 dãy 30320, |
| Vòng bi côn 1 dãy 30321, | Bạc đạn côn 1 dãy 30321, | Ổ bi côn 1 dãy 30321, |
| Vòng bi côn 1 dãy 30322, | Bạc đạn côn 1 dãy 30322, | Ổ bi côn 1 dãy 30322, |
| Vòng bi côn 1 dãy 30324, | Bạc đạn côn 1 dãy 30324, | Ổ bi côn 1 dãy 30324, |
| Vòng bi côn 1 dãy 30326, | Bạc đạn côn 1 dãy 30326, | Ổ bi côn 1 dãy 30326, |
| Vòng bi côn 1 dãy 30328, | Bạc đạn côn 1 dãy 30328, | Ổ bi côn 1 dãy 30328, |
| Vòng bi côn 1 dãy 30330, | Bạc đạn côn 1 dãy 30330, | Ổ bi côn 1 dãy 30330, |
| Vòng bi côn 1 dãy 30332, | Bạc đạn côn 1 dãy 30332, | Ổ bi côn 1 dãy 30332, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32205, | Bạc đạn côn 1 dãy 32205, | Ổ bi côn 1 dãy 32205, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32205 BJ2/Q, | Bạc đạn côn 1 dãy 32205 BJ2/Q, | Ổ bi côn 1 dãy 32205 BJ2/Q, |

