Vòng bi 32940/DFC680 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32940/DFC680
| Vòng bi côn 1 dãy 33122, | Bạc đạn côn 1 dãy 33122, | Ổ bi côn 1 dãy 33122, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32910, | Bạc đạn côn 1 dãy 32910, | Ổ bi côn 1 dãy 32910, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32911, | Bạc đạn côn 1 dãy 32911, | Ổ bi côn 1 dãy 32911, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32912, | Bạc đạn côn 1 dãy 32912, | Ổ bi côn 1 dãy 32912, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32913, | Bạc đạn côn 1 dãy 32913, | Ổ bi côn 1 dãy 32913, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32914, | Bạc đạn côn 1 dãy 32914, | Ổ bi côn 1 dãy 32914, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32915, | Bạc đạn côn 1 dãy 32915, | Ổ bi côn 1 dãy 32915, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32915 TN9/VG900, | Bạc đạn côn 1 dãy 32915 TN9/VG900, | Ổ bi côn 1 dãy 32915 TN9/VG900, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32916, | Bạc đạn côn 1 dãy 32916, | Ổ bi côn 1 dãy 32916, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32917, | Bạc đạn côn 1 dãy 32917, | Ổ bi côn 1 dãy 32917, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32918, | Bạc đạn côn 1 dãy 32918, | Ổ bi côn 1 dãy 32918, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32919, | Bạc đạn côn 1 dãy 32919, | Ổ bi côn 1 dãy 32919, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32920, | Bạc đạn côn 1 dãy 32920, | Ổ bi côn 1 dãy 32920, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32921, | Bạc đạn côn 1 dãy 32921, | Ổ bi côn 1 dãy 32921, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32940/DFC680
| Vòng bi côn 1 dãy 32315 B, | Bạc đạn côn 1 dãy 32315 B, | Ổ bi côn 1 dãy 32315 B, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32315 B/CL7C, | Bạc đạn côn 1 dãy 32315 B/CL7C, | Ổ bi côn 1 dãy 32315 B/CL7C, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32316, | Bạc đạn côn 1 dãy 32316, | Ổ bi côn 1 dãy 32316, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32316 B, | Bạc đạn côn 1 dãy 32316 B, | Ổ bi côn 1 dãy 32316 B, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32316 J2, | Bạc đạn côn 1 dãy 32316 J2, | Ổ bi côn 1 dãy 32316 J2, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32317, | Bạc đạn côn 1 dãy 32317, | Ổ bi côn 1 dãy 32317, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32317 BJ2, | Bạc đạn côn 1 dãy 32317 BJ2, | Ổ bi côn 1 dãy 32317 BJ2, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32317 J2, | Bạc đạn côn 1 dãy 32317 J2, | Ổ bi côn 1 dãy 32317 J2, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32318, | Bạc đạn côn 1 dãy 32318, | Ổ bi côn 1 dãy 32318, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32319, | Bạc đạn côn 1 dãy 32319, | Ổ bi côn 1 dãy 32319, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32320, | Bạc đạn côn 1 dãy 32320, | Ổ bi côn 1 dãy 32320, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32321, | Bạc đạn côn 1 dãy 32321, | Ổ bi côn 1 dãy 32321, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32322, | Bạc đạn côn 1 dãy 32322, | Ổ bi côn 1 dãy 32322, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32324, | Bạc đạn côn 1 dãy 32324, | Ổ bi côn 1 dãy 32324, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32324/DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32324/DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32324/DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32326, | Bạc đạn côn 1 dãy 32326, | Ổ bi côn 1 dãy 32326, |

