Vòng bi 32207/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32207/VA983
| Bạc đạn côn 32236 J2/PEXV012DFC440, | Ổ bi côn 32236 J2/PEXV012DFC440, | Vong bi 32236 J2/PEXV012DFC440, |
| Bạc đạn côn 32236 T192/DB, | Ổ bi côn 32236 T192/DB, | Vong bi 32236 T192/DB, |
| Bạc đạn côn 32236 T196/DB32, | Ổ bi côn 32236 T196/DB32, | Vong bi 32236 T196/DB32, |
| Bạc đạn côn 32240 DF, | Ổ bi côn 32240 DF, | Vong bi 32240 DF, |
| Bạc đạn côn 32240 DFC430, | Ổ bi côn 32240 DFC430, | Vong bi 32240 DFC430, |
| Bạc đạn côn 32240 DFC500, | Ổ bi côn 32240 DFC500, | Vong bi 32240 DFC500, |
| Bạc đạn côn 32240 T228/DB, | Ổ bi côn 32240 T228/DB, | Vong bi 32240 T228/DB, |
| Bạc đạn côn 32244 DFC520, | Ổ bi côn 32244 DFC520, | Vong bi 32244 DFC520, |
| Bạc đạn côn 32244 DF, | Ổ bi côn 32244 DF, | Vong bi 32244 DF, |
| Bạc đạn côn 32244 DFC460, | Ổ bi côn 32244 DFC460, | Vong bi 32244 DFC460, |
| Bạc đạn côn 32244 DFC560, | Ổ bi côn 32244 DFC560, | Vong bi 32244 DFC560, |
| Bạc đạn côn 32244 DFC480, | Ổ bi côn 32244 DFC480, | Vong bi 32244 DFC480, |
| Bạc đạn côn 32244 L4BDFVQ652, | Ổ bi côn 32244 L4BDFVQ652, | Vong bi 32244 L4BDFVQ652, |
| Bạc đạn côn 32244 J2/DFVQ652, | Ổ bi côn 32244 J2/DFVQ652, | Vong bi 32244 J2/DFVQ652, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32207/VA983
| Bạc đạn côn 31309-J2/QCL7CVE141, | Ổ bi côn 31309-J2/QCL7CVE141, | Vong bi 31309-J2/QCL7CVE141, |
| Bạc đạn côn 31310-CL7C, | Ổ bi côn 31310-CL7C, | Vong bi 31310-CL7C, |
| Bạc đạn côn 31310-CL7CDF, | Ổ bi côn 31310-CL7CDF, | Vong bi 31310-CL7CDF, |
| Bạc đạn côn 31311-CL7C, | Ổ bi côn 31311-CL7C, | Vong bi 31311-CL7C, |
| Bạc đạn côn 31311-DF, | Ổ bi côn 31311-DF, | Vong bi 31311-DF, |
| Bạc đạn côn 31312-DF, | Ổ bi côn 31312-DF, | Vong bi 31312-DF, |
| Bạc đạn côn 31312-CL7C, | Ổ bi côn 31312-CL7C, | Vong bi 31312-CL7C, |
| Bạc đạn côn 30312-J2/Q, | Ổ bi côn 30312-J2/Q, | Vong bi 30312-J2/Q, |
| Bạc đạn côn 31313-CL7C, | Ổ bi côn 31313-CL7C, | Vong bi 31313-CL7C, |
| Bạc đạn côn 31313-CL7CDF, | Ổ bi côn 31313-CL7CDF, | Vong bi 31313-CL7CDF, |
| Bạc đạn côn 31314-CL7ADF, | Ổ bi côn 31314-CL7ADF, | Vong bi 31314-CL7ADF, |
| Bạc đạn côn 31314-CL7A, | Ổ bi côn 31314-CL7A, | Vong bi 31314-CL7A, |
| Bạc đạn côn 31315-DF, | Ổ bi côn 31315-DF, | Vong bi 31315-DF, |

