Vòng bi 32206/VA9831 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32206/VA9831
| Bearing 32312-B, | Bearings 32312-B, | Vòng bi côn 32312-B, |
| Bearing 32312-B/CL7C, | Bearings 32312-B/CL7C, | Vòng bi côn 32312-B/CL7C, |
| Bearing 32313-B, | Bearings 32313-B, | Vòng bi côn 32313-B, |
| Bearing 32313-B/U4CL7CVQ267, | Bearings 32313-B/U4CL7CVQ267, | Vòng bi côn 32313-B/U4CL7CVQ267, |
| Bearing 32314-B/CL7C, | Bearings 32314-B/CL7C, | Vòng bi côn 32314-B/CL7C, |
| Bearing 32315-B, | Bearings 32315-B, | Vòng bi côn 32315-B, |
| Bearing 32315-B/CL7C, | Bearings 32315-B/CL7C, | Vòng bi côn 32315-B/CL7C, |
| Bearing 32316-B, | Bearings 32316-B, | Vòng bi côn 32316-B, |
| Bearing 32316-J2, | Bearings 32316-J2, | Vòng bi côn 32316-J2, |
| Bearing 32317-BJ2, | Bearings 32317-BJ2, | Vòng bi côn 32317-BJ2, |
| Bearing 32317-J2, | Bearings 32317-J2, | Vòng bi côn 32317-J2, |
| Bearing 32324-DF, | Bearings 32324-DF, | Vòng bi côn 32324-DF, |
| Bearing 32005-X, | Bearings 32005-X, | Vòng bi côn 32005-X, |
| Bearing 32005-X/Q, | Bearings 32005-X/Q, | Vòng bi côn 32005-X/Q, |
| Bearing 32005-X/QVB015, | Bearings 32005-X/QVB015, | Vòng bi côn 32005-X/QVB015, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32206/VA9831
| Bearing 32252-DF, | Bearings 32252-DF, | Vòng bi côn 32252-DF, |
| Bearing 32252-DFC570, | Bearings 32252-DFC570, | Vòng bi côn 32252-DFC570, |
| Bearing 32260-J2/HA1, | Bearings 32260-J2/HA1, | Vòng bi côn 32260-J2/HA1, |
| Bearing 32306-VA983, | Bearings 32306-VA983, | Vòng bi côn 32306-VA983, |
| Bearing 32307-B, | Bearings 32307-B, | Vòng bi côn 32307-B, |
| Bearing 32307-VA983, | Bearings 32307-VA983, | Vòng bi côn 32307-VA983, |
| Bearing 32307-J2/Q, | Bearings 32307-J2/Q, | Vòng bi côn 32307-J2/Q, |
| Bearing 32308-VA983, | Bearings 32308-VA983, | Vòng bi côn 32308-VA983, |
| Bearing 32309-VA983, | Bearings 32309-VA983, | Vòng bi côn 32309-VA983, |
| Bearing 32309-B/CL7C, | Bearings 32309-B/CL7C, | Vòng bi côn 32309-B/CL7C, |
| Bearing 32310-B, | Bearings 32310-B, | Vòng bi côn 32310-B, |
| Bearing 32310-VA983, | Bearings 32310-VA983, | Vòng bi côn 32310-VA983, |
| Bearing 32310-B/CL7C, | Bearings 32310-B/CL7C, | Vòng bi côn 32310-B/CL7C, |
| Bearing 32311-B, | Bearings 32311-B, | Vòng bi côn 32311-B, |
| Bearing 32311-VA983, | Bearings 32311-VA983, | Vòng bi côn 32311-VA983, |

