Vòng bi 31328 X/DFC330 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 31328 X/DFC330
| catalo Vòng bi 30303/VE197, | catalo Bạc đạn 30303/VE197, | catalo ổ bi 30303/VE197, |
| catalo Vòng bi 30304, | catalo Bạc đạn 30304, | catalo ổ bi 30304, |
| catalo Vòng bi 30305, | catalo Bạc đạn 30305, | catalo ổ bi 30305, |
| catalo Vòng bi 30306, | catalo Bạc đạn 30306, | catalo ổ bi 30306, |
| catalo Vòng bi 30306/VA983, | catalo Bạc đạn 30306/VA983, | catalo ổ bi 30306/VA983, |
| catalo Vòng bi 30306 J2/QCLN, | catalo Bạc đạn 30306 J2/QCLN, | catalo ổ bi 30306 J2/QCLN, |
| catalo Vòng bi 30307, | catalo Bạc đạn 30307, | catalo ổ bi 30307, |
| catalo Vòng bi 30307/VA983, | catalo Bạc đạn 30307/VA983, | catalo ổ bi 30307/VA983, |
| catalo Vòng bi 30308, | catalo Bạc đạn 30308, | catalo ổ bi 30308, |
| catalo Vòng bi 30308/VA983, | catalo Bạc đạn 30308/VA983, | catalo ổ bi 30308/VA983, |
| catalo Vòng bi 30308T72/DBC220, | catalo Bạc đạn 30308T72/DBC220, | catalo ổ bi 30308T72/DBC220, |
| catalo Vòng bi 30309, | catalo Bạc đạn 30309, | catalo ổ bi 30309, |
| catalo Vòng bi 30309/VA983, | catalo Bạc đạn 30309/VA983, | catalo ổ bi 30309/VA983, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 31328 X/DFC330
| catalo Vòng bi 32005 X, | catalo Bạc đạn 32005 X, | catalo ổ bi 32005 X, |
| catalo Vòng bi 32005 X/Q, | catalo Bạc đạn 32005 X/Q, | catalo ổ bi 32005 X/Q, |
| catalo Vòng bi 32005 X/QVB015, | catalo Bạc đạn 32005 X/QVB015, | catalo ổ bi 32005 X/QVB015, |
| catalo Vòng bi 32005 X/VA983, | catalo Bạc đạn 32005 X/VA983, | catalo ổ bi 32005 X/VA983, |
| catalo Vòng bi 32006, | catalo Bạc đạn 32006, | catalo ổ bi 32006, |
| catalo Vòng bi 32006 X, | catalo Bạc đạn 32006 X, | catalo ổ bi 32006 X, |
| catalo Vòng bi 32006 X/Q, | catalo Bạc đạn 32006 X/Q, | catalo ổ bi 32006 X/Q, |
| catalo Vòng bi 32006 X/VA983, | catalo Bạc đạn 32006 X/VA983, | catalo ổ bi 32006 X/VA983, |
| catalo Vòng bi 32007, | catalo Bạc đạn 32007, | catalo ổ bi 32007, |
| catalo Vòng bi 32007 X, | catalo Bạc đạn 32007 X, | catalo ổ bi 32007 X, |
| catalo Vòng bi 32007 X/Q, | catalo Bạc đạn 32007 X/Q, | catalo ổ bi 32007 X/Q, |
| catalo Vòng bi 32007 X/VA983, | catalo Bạc đạn 32007 X/VA983, | catalo ổ bi 32007 X/VA983, |
| catalo Vòng bi 32007 J2/Q, | catalo Bạc đạn 32007 J2/Q, | catalo ổ bi 32007 J2/Q, |

