Vòng bi 31315/CL7CDFC125 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 31315/CL7CDFC125
| catalo Vòng bi 32211 VA983, | catalo Bạc đạn 32211 VA983, | catalo ổ bi 32211 VA983, |
| catalo Vòng bi 32211 J2/Q, | catalo Bạc đạn 32211 J2/Q, | catalo ổ bi 32211 J2/Q, |
| catalo Vòng bi 32212 VA983, | catalo Bạc đạn 32212 VA983, | catalo ổ bi 32212 VA983, |
| catalo Vòng bi 32213 VA983, | catalo Bạc đạn 32213 VA983, | catalo ổ bi 32213 VA983, |
| catalo Vòng bi 32214 VA983, | catalo Bạc đạn 32214 VA983, | catalo ổ bi 32214 VA983, |
| catalo Vòng bi 32214 J2/Q, | catalo Bạc đạn 32214 J2/Q, | catalo ổ bi 32214 J2/Q, |
| catalo Vòng bi 32215 DF, | catalo Bạc đạn 32215 DF, | catalo ổ bi 32215 DF, |
| catalo Vòng bi 32215 T80/DB, | catalo Bạc đạn 32215 T80/DB, | catalo ổ bi 32215 T80/DB, |
| catalo Vòng bi 32216 DF, | catalo Bạc đạn 32216 DF, | catalo ổ bi 32216 DF, |
| catalo Vòng bi 32216 VA983, | catalo Bạc đạn 32216 VA983, | catalo ổ bi 32216 VA983, |
| catalo Vòng bi 32216 T78/DBC110, | catalo Bạc đạn 32216 T78/DBC110, | catalo ổ bi 32216 T78/DBC110, |
| catalo Vòng bi 32217 VA983, | catalo Bạc đạn 32217 VA983, | catalo ổ bi 32217 VA983, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 31315/CL7CDFC125
| catalo Vòng bi 32007 X, | catalo Bạc đạn 32007 X, | catalo ổ bi 32007 X, |
| catalo Vòng bi 32007 X/Q, | catalo Bạc đạn 32007 X/Q, | catalo ổ bi 32007 X/Q, |
| catalo Vòng bi 32007 X/VA983, | catalo Bạc đạn 32007 X/VA983, | catalo ổ bi 32007 X/VA983, |
| catalo Vòng bi 32007 J2/Q, | catalo Bạc đạn 32007 J2/Q, | catalo ổ bi 32007 J2/Q, |
| catalo Vòng bi 32008 X, | catalo Bạc đạn 32008 X, | catalo ổ bi 32008 X, |
| catalo Vòng bi 32008 X/VA983, | catalo Bạc đạn 32008 X/VA983, | catalo ổ bi 32008 X/VA983, |
| catalo Vòng bi 32008 X/QVB458, | catalo Bạc đạn 32008 X/QVB458, | catalo ổ bi 32008 X/QVB458, |
| catalo Vòng bi 32008 T41.5 X/DB11G10, | catalo Bạc đạn 32008 T41.5 X/DB11G10, | catalo ổ bi 32008 T41.5 X/DB11G10, |
| catalo Vòng bi 32009 X, | catalo Bạc đạn 32009 X, | catalo ổ bi 32009 X, |
| catalo Vòng bi 32009 X/Q, | catalo Bạc đạn 32009 X/Q, | catalo ổ bi 32009 X/Q, |
| catalo Vòng bi 32009 X/VA983, | catalo Bạc đạn 32009 X/VA983, | catalo ổ bi 32009 X/VA983, |
| catalo Vòng bi 32010 X, | catalo Bạc đạn 32010 X, | catalo ổ bi 32010 X, |
| catalo Vòng bi 32010 X/P5, | catalo Bạc đạn 32010 X/P5, | catalo ổ bi 32010 X/P5, |
| catalo Vòng bi 32010 X/CL7CVB026, | catalo Bạc đạn 32010 X/CL7CVB026, | catalo ổ bi 32010 X/CL7CVB026, |

