Vòng bi 31315/CL7CDF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 31315/CL7CDF
| catalo Vòng bi 32218 VA983, | catalo Bạc đạn 32218 VA983, | catalo ổ bi 32218 VA983, |
| catalo Vòng bi 32218 DF, | catalo Bạc đạn 32218 DF, | catalo ổ bi 32218 DF, |
| catalo Vòng bi 32218 DBC50, | catalo Bạc đạn 32218 DBC50, | catalo ổ bi 32218 DBC50, |
| catalo Vòng bi 32219 DF, | catalo Bạc đạn 32219 DF, | catalo ổ bi 32219 DF, |
| catalo Vòng bi 32219 T105/DB31C180, | catalo Bạc đạn 32219 T105/DB31C180, | catalo ổ bi 32219 T105/DB31C180, |
| catalo Vòng bi 32220 DF, | catalo Bạc đạn 32220 DF, | catalo ổ bi 32220 DF, |
| catalo Vòng bi 32220 VA983, | catalo Bạc đạn 32220 VA983, | catalo ổ bi 32220 VA983, |
| catalo Vòng bi 32220 T108/DB, | catalo Bạc đạn 32220 T108/DB, | catalo ổ bi 32220 T108/DB, |
| catalo Vòng bi 32220 T140/DB11, | catalo Bạc đạn 32220 T140/DB11, | catalo ổ bi 32220 T140/DB11, |
| catalo Vòng bi 32220 T107/DB, | catalo Bạc đạn 32220 T107/DB, | catalo ổ bi 32220 T107/DB, |
| catalo Vòng bi 32220 T108/DB11, | catalo Bạc đạn 32220 T108/DB11, | catalo ổ bi 32220 T108/DB11, |
| catalo Vòng bi 32222 DFC300, | catalo Bạc đạn 32222 DFC300, | catalo ổ bi 32222 DFC300, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 31315/CL7CDF
| catalo Vòng bi 32315 B, | catalo Bạc đạn 32315 B, | catalo ổ bi 32315 B, |
| catalo Vòng bi 32315 B/CL7C, | catalo Bạc đạn 32315 B/CL7C, | catalo ổ bi 32315 B/CL7C, |
| catalo Vòng bi 32316 B, | catalo Bạc đạn 32316 B, | catalo ổ bi 32316 B, |
| catalo Vòng bi 32316 J2, | catalo Bạc đạn 32316 J2, | catalo ổ bi 32316 J2, |
| catalo Vòng bi 32317 BJ2, | catalo Bạc đạn 32317 BJ2, | catalo ổ bi 32317 BJ2, |
| catalo Vòng bi 32317 J2, | catalo Bạc đạn 32317 J2, | catalo ổ bi 32317 J2, |
| catalo Vòng bi 32324 DF, | catalo Bạc đạn 32324 DF, | catalo ổ bi 32324 DF, |
| catalo Vòng bi 32005 X, | catalo Bạc đạn 32005 X, | catalo ổ bi 32005 X, |
| catalo Vòng bi 32005 X/Q, | catalo Bạc đạn 32005 X/Q, | catalo ổ bi 32005 X/Q, |
| catalo Vòng bi 32005 X/QVB015, | catalo Bạc đạn 32005 X/QVB015, | catalo ổ bi 32005 X/QVB015, |
| catalo Vòng bi 32005 X/VA983, | catalo Bạc đạn 32005 X/VA983, | catalo ổ bi 32005 X/VA983, |
| catalo Vòng bi 32006 X, | catalo Bạc đạn 32006 X, | catalo ổ bi 32006 X, |
| catalo Vòng bi 32006 X/Q, | catalo Bạc đạn 32006 X/Q, | catalo ổ bi 32006 X/Q, |

