Vòng bi 31310/CL7CDF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 31310/CL7CDF
| catalo Vòng bi 32972/L4BDFC1030, | catalo Bạc đạn 32972/L4BDFC1030, | catalo ổ bi 32972/L4BDFC1030, |
| catalo Vòng bi 32972/L4BDF, | catalo Bạc đạn 32972/L4BDF, | catalo ổ bi 32972/L4BDF, |
| catalo Vòng bi 30203 VA983, | catalo Bạc đạn 30203 VA983, | catalo ổ bi 30203 VA983, |
| catalo Vòng bi 30204 VA983, | catalo Bạc đạn 30204 VA983, | catalo ổ bi 30204 VA983, |
| catalo Vòng bi 30204 J2/Q, | catalo Bạc đạn 30204 J2/Q, | catalo ổ bi 30204 J2/Q, |
| catalo Vòng bi 30205 VA983, | catalo Bạc đạn 30205 VA983, | catalo ổ bi 30205 VA983, |
| catalo Vòng bi 30205 VA9831, | catalo Bạc đạn 30205 VA9831, | catalo ổ bi 30205 VA9831, |
| catalo Vòng bi 30205 J2/Q, | catalo Bạc đạn 30205 J2/Q, | catalo ổ bi 30205 J2/Q, |
| catalo Vòng bi 30205 J2/QDB41C30, | catalo Bạc đạn 30205 J2/QDB41C30, | catalo ổ bi 30205 J2/QDB41C30, |
| catalo Vòng bi 30206 VA983, | catalo Bạc đạn 30206 VA983, | catalo ổ bi 30206 VA983, |
| catalo Vòng bi 30206 J2/Q, | catalo Bạc đạn 30206 J2/Q, | catalo ổ bi 30206 J2/Q, |
| catalo Vòng bi 30206 DBC90, | catalo Bạc đạn 30206 DBC90, | catalo ổ bi 30206 DBC90, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 31310/CL7CDF
| catalo Vòng bi 32030 X/DFC30, | catalo Bạc đạn 32030 X/DFC30, | catalo ổ bi 32030 X/DFC30, |
| catalo Vòng bi 32030 X/DFC140, | catalo Bạc đạn 32030 X/DFC140, | catalo ổ bi 32030 X/DFC140, |
| catalo Vòng bi 32030 X/DFC500, | catalo Bạc đạn 32030 X/DFC500, | catalo ổ bi 32030 X/DFC500, |
| catalo Vòng bi 32030 T112 X/DB, | catalo Bạc đạn 32030 T112 X/DB, | catalo ổ bi 32030 T112 X/DB, |
| catalo Vòng bi 32032 X, | catalo Bạc đạn 32032 X, | catalo ổ bi 32032 X, |
| catalo Vòng bi 32032 X/DF, | catalo Bạc đạn 32032 X/DF, | catalo ổ bi 32032 X/DF, |
| catalo Vòng bi 32032 X/DFC480, | catalo Bạc đạn 32032 X/DFC480, | catalo ổ bi 32032 X/DFC480, |
| catalo Vòng bi 32034 X, | catalo Bạc đạn 32034 X, | catalo ổ bi 32034 X, |
| catalo Vòng bi 32034 X/DF, | catalo Bạc đạn 32034 X/DF, | catalo ổ bi 32034 X/DF, |
| catalo Vòng bi 32034 T162 X/DB31VS118, | catalo Bạc đạn 32034 T162 X/DB31VS118, | catalo ổ bi 32034 T162 X/DB31VS118, |
| catalo Vòng bi 32036 T150 X/DB, | catalo Bạc đạn 32036 T150 X/DB, | catalo ổ bi 32036 T150 X/DB, |
| catalo Vòng bi 32036 T150 X/DB11C150, | catalo Bạc đạn 32036 T150 X/DB11C150, | catalo ổ bi 32036 T150 X/DB11C150, |

