Vòng bi 30216/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30216/VA983
| Bearing 31326-X, | Bearings 31326-X, | Vòng bi côn 31326-X, |
| Bearing 31326- X/DF, | Bearings 31326- X/DF, | Vòng bi côn 31326- X/DF, |
| Bearing 31326-X/DFC30, | Bearings 31326-X/DFC30, | Vòng bi côn 31326-X/DFC30, |
| Bearing 31326-T164 X/DB, | Bearings 31326-T164 X/DB, | Vòng bi côn 31326-T164 X/DB, |
| Bearing 31326-T164 X/DBC100, | Bearings 31326-T164 X/DBC100, | Vòng bi côn 31326-T164 X/DBC100, |
| Bearing 31328-X, | Bearings 31328-X, | Vòng bi côn 31328-X, |
| Bearing 31328- X/DFC330, | Bearings 31328- X/DFC330, | Vòng bi côn 31328- X/DFC330, |
| Bearing 31328- X/DF, | Bearings 31328- X/DF, | Vòng bi côn 31328- X/DF, |
| Bearing 31328- X/DFC260, | Bearings 31328- X/DFC260, | Vòng bi côn 31328- X/DFC260, |
| Bearing 31328-T170 X/DB, | Bearings 31328-T170 X/DB, | Vòng bi côn 31328-T170 X/DB, |
| Bearing 31330-X, | Bearings 31330-X, | Vòng bi côn 31330-X, |
| Bearing 31330-X/DFC50, | Bearings 31330-X/DFC50, | Vòng bi côn 31330-X/DFC50, |
| Bearing 31330- X/DFC305, | Bearings 31330- X/DFC305, | Vòng bi côn 31330- X/DFC305, |
| Bearing 31330-X/DF, | Bearings 31330-X/DF, | Vòng bi côn 31330-X/DF, |
| Bearing 33205-VQ077, | Bearings 33205-VQ077, | Vòng bi côn 33205-VQ077, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30216/VA983
| Bearing 33210 VA983, | Bearings 33210 VA983, | Vòng bi côn 33210 VA983, |
| Bearing 33211 VA983, | Bearings 33211 VA983, | Vòng bi côn 33211 VA983, |
| Bearing 33212 DF01C200, | Bearings 33212 DF01C200, | Vòng bi côn 33212 DF01C200, |
| Bearing 33212 VA983, | Bearings 33212 VA983, | Vòng bi côn 33212 VA983, |
| Bearing 33214 VE141, | Bearings 33214 VE141, | Vòng bi côn 33214 VE141, |
| Bearing 33214 VA983, | Bearings 33214 VA983, | Vòng bi côn 33214 VA983, |
| Bearing 33215 VE141, | Bearings 33215 VE141, | Vòng bi côn 33215 VE141, |
| Bearing 33010 Q, | Bearings 33010 Q, | Vòng bi côn 33010 Q, |
| Bearing 33011 DF03C170, | Bearings 33011 DF03C170, | Vòng bi côn 33011 DF03C170, |
| Bearing 33013 T60/DB, | Bearings 33013 T60/DB, | Vòng bi côn 33013 T60/DB, |
| Bearing 33014 DF, | Bearings 33014 DF, | Vòng bi côn 33014 DF, |
| Bearing 33014 T108.8/DB11C100, | Bearings 33014 T108.8/DB11C100, | Vòng bi côn 33014 T108.8/DB11C100, |

