Vòng bi 30212/VA9831 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30212/VA9831
| Bearing 32940-DF, | Bearings 32940-DF, | Vòng bi côn 32940-DF, |
| Bearing 32940-DFC680, | Bearings 32940-DFC680, | Vòng bi côn 32940-DFC680, |
| Bearing 32944-DFC300, | Bearings 32944-DFC300, | Vòng bi côn 32944-DFC300, |
| Bearing 32944-DF, | Bearings 32944-DF, | Vòng bi côn 32944-DF, |
| Bearing 32948-DFC470, | Bearings 32948-DFC470, | Vòng bi côn 32948-DFC470, |
| Bearing 32948-DF, | Bearings 32948-DF, | Vòng bi côn 32948-DF, |
| Bearing 32956-C02, | Bearings 32956-C02, | Vòng bi côn 32956-C02, |
| Bearing 32956-P5, | Bearings 32956-P5, | Vòng bi côn 32956-P5, |
| Bearing 32960-DFC1180, | Bearings 32960-DFC1180, | Vòng bi côn 32960-DFC1180, |
| Bearing 32960-L4B, | Bearings 32960-L4B, | Vòng bi côn 32960-L4B, |
| Bearing 32960-DF, | Bearings 32960-DF, | Vòng bi côn 32960-DF, |
| Bearing 32964-L4BDFC610, | Bearings 32964-L4BDFC610, | Vòng bi côn 32964-L4BDFC610, |
| Bearing 32964-DF, | Bearings 32964-DF, | Vòng bi côn 32964-DF, |
| Bearing 32968-L4BDFC810, | Bearings 32968-L4BDFC810, | Vòng bi côn 32968-L4BDFC810, |
| Bearing 32968-DF, | Bearings 32968-DF, | Vòng bi côn 32968-DF, |
| Bearing 32968-HA1L4BDFC1030, | Bearings 32968-HA1L4BDFC1030, | Vòng bi côn 32968-HA1L4BDFC1030, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30212/VA9831
| Bearing 31316 J1/QCL7CDF, | Bearings 31316 J1/QCL7CDF, | Vòng bi côn 31316 J1/QCL7CDF, |
| Bearing 31316 J1/QCL7ADF, | Bearings 31316 J1/QCL7ADF, | Vòng bi côn 31316 J1/QCL7ADF, |
| Bearing 31317 DF, | Bearings 31317 DF, | Vòng bi côn 31317 DF, |
| Bearing 31317 DF, | Bearings 31317 DF, | Vòng bi côn 31317 DF, |
| Bearing 31318 DFC70, | Bearings 31318 DFC70, | Vòng bi côn 31318 DFC70, |
| Bearing 31318 DF, | Bearings 31318 DF, | Vòng bi côn 31318 DF, |
| Bearing 31318 DFC185, | Bearings 31318 DFC185, | Vòng bi côn 31318 DFC185, |
| Bearing 31318 T103/DB31, | Bearings 31318 T103/DB31, | Vòng bi côn 31318 T103/DB31, |
| Bearing 31319 VE141, | Bearings 31319 VE141, | Vòng bi côn 31319 VE141, |
| Bearing 31319 DF, | Bearings 31319 DF, | Vòng bi côn 31319 DF, |
| Bearing 31319 DFC190, | Bearings 31319 DFC190, | Vòng bi côn 31319 DFC190, |
| Bearing 31320 X, | Bearings 31320 X, | Vòng bi côn 31320 X, |
| Bearing 31320 XJ2/QCL7CVQ051, | Bearings 31320 XJ2/QCL7CVQ051, | Vòng bi côn 31320 XJ2/QCL7CVQ051, |

