Vòng bi 33018/DFC150 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33018/DFC150
| Vòng bi côn 1 dãy 32220 T107/DB, | Bạc đạn côn 1 dãy 32220 T107/DB, | Ổ bi côn 1 dãy 32220 T107/DB, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32220 T108/DB11, | Bạc đạn côn 1 dãy 32220 T108/DB11, | Ổ bi côn 1 dãy 32220 T108/DB11, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32222 DFC300, | Bạc đạn côn 1 dãy 32222 DFC300, | Ổ bi côn 1 dãy 32222 DFC300, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32222 DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32222 DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32222 DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32222 T122/DB, | Bạc đạn côn 1 dãy 32222 T122/DB, | Ổ bi côn 1 dãy 32222 T122/DB, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32224 DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32224 DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32224 DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32224 DFC325, | Bạc đạn côn 1 dãy 32224 DFC325, | Ổ bi côn 1 dãy 32224 DFC325, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32224 T133/DB, | Bạc đạn côn 1 dãy 32224 T133/DB, | Ổ bi côn 1 dãy 32224 T133/DB, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32224 T146/DB31C210, | Bạc đạn côn 1 dãy 32224 T146/DB31C210, | Ổ bi côn 1 dãy 32224 T146/DB31C210, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32224 T137/DB, | Bạc đạn côn 1 dãy 32224 T137/DB, | Ổ bi côn 1 dãy 32224 T137/DB, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32224 T137 J2/DB, | Bạc đạn côn 1 dãy 32224 T137 J2/DB, | Ổ bi côn 1 dãy 32224 T137 J2/DB, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33018/DFC150
| Vòng bi côn 1 dãy 32211, | Bạc đạn côn 1 dãy 32211, | Ổ bi côn 1 dãy 32211, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32211/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32211/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32211/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32211 J2/Q, | Bạc đạn côn 1 dãy 32211 J2/Q, | Ổ bi côn 1 dãy 32211 J2/Q, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32212, | Bạc đạn côn 1 dãy 32212, | Ổ bi côn 1 dãy 32212, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32212/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32212/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32212/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32213, | Bạc đạn côn 1 dãy 32213, | Ổ bi côn 1 dãy 32213, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32213/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32213/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32213/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32214, | Bạc đạn côn 1 dãy 32214, | Ổ bi côn 1 dãy 32214, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32214/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32214/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32214/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32214 J2/Q, | Bạc đạn côn 1 dãy 32214 J2/Q, | Ổ bi côn 1 dãy 32214 J2/Q, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32215, | Bạc đạn côn 1 dãy 32215, | Ổ bi côn 1 dãy 32215, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32215/DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32215/DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32215/DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32215T80/DB, | Bạc đạn côn 1 dãy 32215T80/DB, | Ổ bi côn 1 dãy 32215T80/DB, |

