Vòng bi 32211/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32211/VA983
| Bạc đạn côn 32008 X, | Ổ bi côn 32008 X, | Vong bi 32008 X, |
| Bạc đạn côn 32008 X/VA983, | Ổ bi côn 32008 X/VA983, | Vong bi 32008 X/VA983, |
| Bạc đạn côn 32008 X/QVB458, | Ổ bi côn 32008 X/QVB458, | Vong bi 32008 X/QVB458, |
| Bạc đạn côn 32008 T41.5 X/DB11G10, | Ổ bi côn 32008 T41.5 X/DB11G10, | Vong bi 32008 T41.5 X/DB11G10, |
| Bạc đạn côn 32009 X, | Ổ bi côn 32009 X, | Vong bi 32009 X, |
| Bạc đạn côn 32009 X/Q, | Ổ bi côn 32009 X/Q, | Vong bi 32009 X/Q, |
| Bạc đạn côn 32009 X/VA983, | Ổ bi côn 32009 X/VA983, | Vong bi 32009 X/VA983, |
| Bạc đạn côn 32010 X, | Ổ bi côn 32010 X, | Vong bi 32010 X, |
| Bạc đạn côn 32010 X/P5, | Ổ bi côn 32010 X/P5, | Vong bi 32010 X/P5, |
| Bạc đạn côn 32010 X/CL7CVB026, | Ổ bi côn 32010 X/CL7CVB026, | Vong bi 32010 X/CL7CVB026, |
| Bạc đạn côn 32010 X/DF, | Ổ bi côn 32010 X/DF, | Vong bi 32010 X/DF, |
| Bạc đạn côn 32010 X/VA983, | Ổ bi côn 32010 X/VA983, | Vong bi 32010 X/VA983, |
| Bạc đạn côn 32010 T50 X/DBVS118, | Ổ bi côn 32010 T50 X/DBVS118, | Vong bi 32010 T50 X/DBVS118, |
| Bạc đạn côn 32011 X, | Ổ bi côn 32011 X, | Vong bi 32011 X, |
| Bạc đạn côn 32011 X/P5, | Ổ bi côn 32011 X/P5, | Vong bi 32011 X/P5, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32211/VA983
| Bạc đạn côn 32040-X/DF, | Ổ bi côn 32040-X/DF, | Vong bi 32040-X/DF, |
| Bạc đạn côn 32040- X/DFC230, | Ổ bi côn 32040- X/DFC230, | Vong bi 32040- X/DFC230, |
| Bạc đạn côn 32040-T155 X/DBC560, | Ổ bi côn 32040-T155 X/DBC560, | Vong bi 32040-T155 X/DBC560, |
| Bạc đạn côn 32040-T152 X/DB31C356, | Ổ bi côn 32040-T152 X/DB31C356, | Vong bi 32040-T152 X/DB31C356, |
| Bạc đạn côn 32040-T154.5 X/DB11C170, | Ổ bi côn 32040-T154.5 X/DB11C170, | Vong bi 32040-T154.5 X/DB11C170, |
| Bạc đạn côn 32044-X, | Ổ bi côn 32044-X, | Vong bi 32044-X, |
| Bạc đạn côn 32044- X/DFC190, | Ổ bi côn 32044- X/DFC190, | Vong bi 32044- X/DFC190, |
| Bạc đạn côn 32044-X/DF, | Ổ bi côn 32044-X/DF, | Vong bi 32044-X/DF, |
| Bạc đạn côn 32044-X/L4BDFC480, | Ổ bi côn 32044-X/L4BDFC480, | Vong bi 32044-X/L4BDFC480, |
| Bạc đạn côn 32044- X/DFC720, | Ổ bi côn 32044- X/DFC720, | Vong bi 32044- X/DFC720, |
| Bạc đạn côn 32044-T168 X/DB, | Ổ bi côn 32044-T168 X/DB, | Vong bi 32044-T168 X/DB, |
| Bạc đạn côn 32044-T165 X/DB33, | Ổ bi côn 32044-T165 X/DB33, | Vong bi 32044-T165 X/DB33, |

