Vòng bi 30230/L4B Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng Vòng bi 30230/L4B
| Bearing 31314-CL7A, | Bearings 31314-CL7A, | Vòng bi côn 31314-CL7A, |
| Bearing 31315-DF, | Bearings 31315-DF, | Vòng bi côn 31315-DF, |
| Bearing 31315-CL7CDFC125, | Bearings 31315-CL7CDFC125, | Vòng bi côn 31315-CL7CDFC125, |
| Bearing 31315-CL7CDF, | Bearings 31315-CL7CDF, | Vòng bi côn 31315-CL7CDF, |
| Bearing 31316- J1/QCL7A, | Bearings 31316- J1/QCL7A, | Vòng bi côn 31316- J1/QCL7A, |
| Bearing 31316-J1/QCL7CDF, | Bearings 31316-J1/QCL7CDF, | Vòng bi côn 31316-J1/QCL7CDF, |
| Bearing 31316-J1/QCL7ADF, | Bearings 31316-J1/QCL7ADF, | Vòng bi côn 31316-J1/QCL7ADF, |
| Bearing 31317-DF, | Bearings 31317-DF, | Vòng bi côn 31317-DF, |
| Bearing 31317-DF, | Bearings 31317-DF, | Vòng bi côn 31317-DF, |
| Bearing 31318-DFC70, | Bearings 31318-DFC70, | Vòng bi côn 31318-DFC70, |
| Bearing 31318-DF, | Bearings 31318-DF, | Vòng bi côn 31318-DF, |
| Bearing 31318-DFC185, | Bearings 31318-DFC185, | Vòng bi côn 31318-DFC185, |
| Bearing 31318-T103/DB31, | Bearings 31318-T103/DB31, | Vòng bi côn 31318-T103/DB31, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30230/L4B
| Bearing 32936 DF, | Bearings 32936 DF, | Vòng bi côn 32936 DF, |
| Bearing 32938 DF, | Bearings 32938 DF, | Vòng bi côn 32938 DF, |
| Bearing 32938 T102/DB, | Bearings 32938 T102/DB, | Vòng bi côn 32938 T102/DB, |
| Bearing 32938 T102/DB31, | Bearings 32938 T102/DB31, | Vòng bi côn 32938 T102/DB31, |
| Bearing 32940 DF, | Bearings 32940 DF, | Vòng bi côn 32940 DF, |
| Bearing 32940 DFC680, | Bearings 32940 DFC680, | Vòng bi côn 32940 DFC680, |
| Bearing 32944 DFC300, | Bearings 32944 DFC300, | Vòng bi côn 32944 DFC300, |
| Bearing 32944 DF, | Bearings 32944 DF, | Vòng bi côn 32944 DF, |
| Bearing 32948 DFC470, | Bearings 32948 DFC470, | Vòng bi côn 32948 DFC470, |
| Bearing 32948 DF, | Bearings 32948 DF, | Vòng bi côn 32948 DF, |
| Bearing 32956 C02, | Bearings 32956 C02, | Vòng bi côn 32956 C02, |
| Bearing 32956 P5, | Bearings 32956 P5, | Vòng bi côn 32956 P5, |
| Bearing 32960 DFC1180, | Bearings 32960 DFC1180, | Vòng bi côn 32960 DFC1180, |
| Bearing 32960 L4B, | Bearings 32960 L4B, | Vòng bi côn 32960 L4B, |

