Vòng bi 33209 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33209 SKF
| Bearing 32216, | Bearings 32216, | Vòng bi côn 32216, |
| Bearing 32216/DF, | Bearings 32216/DF, | Vòng bi côn 32216/DF, |
| Bearing 32216/VA983, | Bearings 32216/VA983, | Vòng bi côn 32216/VA983, |
| Bearing 32216T78/DBC110, | Bearings 32216T78/DBC110, | Vòng bi côn 32216T78/DBC110, |
| Bearing 32217, | Bearings 32217, | Vòng bi côn 32217, |
| Bearing 32217/VA983, | Bearings 32217/VA983, | Vòng bi côn 32217/VA983, |
| Bearing 32217/DF, | Bearings 32217/DF, | Vòng bi côn 32217/DF, |
| Bearing 32218, | Bearings 32218, | Vòng bi côn 32218, |
| Bearing 32218/VA983, | Bearings 32218/VA983, | Vòng bi côn 32218/VA983, |
| Bearing 32218/DF, | Bearings 32218/DF, | Vòng bi côn 32218/DF, |
| Bearing 32218T95/DBC50, | Bearings 32218T95/DBC50, | Vòng bi côn 32218T95/DBC50, |
| Bearing 32219, | Bearings 32219, | Vòng bi côn 32219, |
| Bearing 32219/DF, | Bearings 32219/DF, | Vòng bi côn 32219/DF, |
| Bearing 32219T105/DB31C180, | Bearings 32219T105/DB31C180, | Vòng bi côn 32219T105/DB31C180, |
| Bearing 32220, | Bearings 32220, | Vòng bi côn 32220, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33209 SKF
| Vòng bi 32940 DFC680, | Bạc đạn 32940 DFC680, | Ổ bi 32940 DFC680, |
| Vòng bi 32944 DFC300, | Bạc đạn 32944 DFC300, | Ổ bi 32944 DFC300, |
| Vòng bi 32944 DF, | Bạc đạn 32944 DF, | Ổ bi 32944 DF, |
| Vòng bi 32948 DFC470, | Bạc đạn 32948 DFC470, | Ổ bi 32948 DFC470, |
| Vòng bi 32948 DF, | Bạc đạn 32948 DF, | Ổ bi 32948 DF, |
| Vòng bi 32956 C02, | Bạc đạn 32956 C02, | Ổ bi 32956 C02, |
| Vòng bi 32956 P5, | Bạc đạn 32956 P5, | Ổ bi 32956 P5, |
| Vòng bi 32960 DFC1180, | Bạc đạn 32960 DFC1180, | Ổ bi 32960 DFC1180, |
| Vòng bi 32960 L4B, | Bạc đạn 32960 L4B, | Ổ bi 32960 L4B, |
| Vòng bi 32960 DF, | Bạc đạn 32960 DF, | Ổ bi 32960 DF, |
| Vòng bi 32964 L4BDFC610, | Bạc đạn 32964 L4BDFC610, | Ổ bi 32964 L4BDFC610, |
| Vòng bi 32964 DF, | Bạc đạn 32964 DF, | Ổ bi 32964 DF, |
| Vòng bi 32968 L4BDFC810, | Bạc đạn 32968 L4BDFC810, | Ổ bi 32968 L4BDFC810, |
| Vòng bi 32968 DF, | Bạc đạn 32968 DF, | Ổ bi 32968 DF, |
| Vòng bi 32968 HA1L4BDFC1030, | Bạc đạn 32968 HA1L4BDFC1030, | Ổ bi 32968 HA1L4BDFC1030, |

