Vòng bi 460/453E – Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351 Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Kho hàng bạc đạn – Vòng bi 460/453E

II. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng bạc đạn ổ bi sau
| Vòng bi NTN 49576, | Bạc đạn NTN 49576, | Ổ bi NTN 49576, |
| Vòng bi NTN 49577, | Bạc đạn NTN 49577, | Ổ bi NTN 49577, |
| Vòng bi NTN 49585, | Bạc đạn NTN 49585, | Ổ bi NTN 49585, |
| Vòng bi NTN 520X, | Bạc đạn NTN 520X, | Ổ bi NTN 520X, |
| Vòng bi NTN 522, | Bạc đạn NTN 522, | Ổ bi NTN 522, |
| Vòng bi NTN 522A, | Bạc đạn NTN 522A, | Ổ bi NTN 522A, |
| Vòng bi NTN 529, | Bạc đạn NTN 529, | Ổ bi NTN 529, |
| Vòng bi NTN 529X, | Bạc đạn NTN 529X, | Ổ bi NTN 529X, |
| Vòng bi NTN 532, | Bạc đạn NTN 532, | Ổ bi NTN 532, |
| Vòng bi NTN 532A, | Bạc đạn NTN 532A, | Ổ bi NTN 532A, |
| Vòng bi NTN 532X, | Bạc đạn NTN 532X, | Ổ bi NTN 532X, |
| Vòng bi NTN 532XA, | Bạc đạn NTN 532XA, | Ổ bi NTN 532XA, |
| Vòng bi NTN 533A, | Bạc đạn NTN 533A, | Ổ bi NTN 533A, |
| Vòng bi NTN 533X, | Bạc đạn NTN 533X, | Ổ bi NTN 533X, |
| Vòng bi NTN 535, | Bạc đạn NTN 535, | Ổ bi NTN 535, |
| Vòng bi NTN 535V, | Bạc đạn NTN 535V, | Ổ bi NTN 535V, |
III. Tư vấn kỹ thuật lắp ráp, bảo dưỡng, bảo Hành Bạc đạn
- Thanh toán linh hoạt: Tiền mặ hoặc chuyển khoản
- Giao hàng tận nơi : Miễn phí hoặc có phí tùy vào đơn hàng, trao đổi cụ thể với chúng tôi
- Hàng tồn kho có sẵn số lượng lớn
- Chuyên kinh doanh các loại bạc đạn INA chính hãng, ổ bi chuyên dụng Hãng Timken , bạc đạn hộp số, bi một chiều, bạc đạn inox các loại
- Nổi tiếng như Đức, pháp, Ý, Nhật bản, Hàn Quốc… Và một số mặt hàng giá rẻ xuất xứ từ Trung Quốc.
- Bảo hành chính hãng – theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
- Liên hệ kỹ thuật : 0968.98.97.96 ( Zalo online 24/7) – 028. 351 60 351
- Liên hệ mua hàng qua Facebook : Bạc đạn vòng Timken USA
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 460/453E
| Bạc đạn 26093-26283 NTN, | Ổ bi 26093-26283 NTN, | Bi côn một dãy 26093-26283 NTN, |
| Bạc đạn 2685-2630 NTN, | Ổ bi 2685-2630 NTN, | Bi côn một dãy 2685-2630 NTN, |
| Bạc đạn 2683-2630 NTN, | Ổ bi 2683-2630 NTN, | Bi côn một dãy 2683-2630 NTN, |
| Bạc đạn 26093-26300 NTN, | Ổ bi 26093-26300 NTN, | Bi côn một dãy 26093-26300 NTN, |
| Bạc đạn 2683-2631 NTN, | Ổ bi 2683-2631 NTN, | Bi côn một dãy 2683-2631 NTN, |
| Bạc đạn 2685-2631 NTN, | Ổ bi 2685-2631 NTN, | Bi côn một dãy 2685-2631 NTN, |
| Bạc đạn 26093-26334 NTN, | Ổ bi 26093-26334 NTN, | Bi côn một dãy 26093-26334 NTN, |
| Bạc đạn 3659-3620 NTN, | Ổ bi 3659-3620 NTN, | Bi côn một dãy 3659-3620 NTN, |
| Bạc đạn L44640-L44610 NTN, | Ổ bi L44640-L44610 NTN, | Bi côn một dãy L44640-L44610 NTN, |
| Bạc đạn L44640-L44613 NTN, | Ổ bi L44640-L44613 NTN, | Bi côn một dãy L44640-L44613 NTN, |
| Bạc đạn 43096-43300 NTN, | Ổ bi 43096-43300 NTN, | Bi côn một dãy 43096-43300 NTN, |
| Bạc đạn 43096-43312 NTN, | Ổ bi 43096-43312 NTN, | Bi côn một dãy 43096-43312 NTN, |
| Bạc đạn 43096-43326 NTN, | Ổ bi 43096-43326 NTN, | Bi côn một dãy 43096-43326 NTN, |

