Vòng bi 460/452A – Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351 Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Kho hàng bạc đạn – Vòng bi 460/452A

II. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng bạc đạn ổ bi sau
| Vòng bi NTN 59200-59412, | Bạc đạn NTN 59200-59412, | Ổ bi NTN 59200-59412, |
| Vòng bi NTN 02419, | Bạc đạn NTN 02419, | Ổ bi NTN 02419, |
| Vòng bi NTN 02420, | Bạc đạn NTN 02420, | Ổ bi NTN 02420, |
| Vòng bi NTN 02421, | Bạc đạn NTN 02421, | Ổ bi NTN 02421, |
| Vòng bi NTN 02473, | Bạc đạn NTN 02473, | Ổ bi NTN 02473, |
| Vòng bi NTN 02476X, | Bạc đạn NTN 02476X, | Ổ bi NTN 02476X, |
| Vòng bi NTN 07096, | Bạc đạn NTN 07096, | Ổ bi NTN 07096, |
| Vòng bi NTN 07097, | Bạc đạn NTN 07097, | Ổ bi NTN 07097, |
| Vòng bi NTN 07098, | Bạc đạn NTN 07098, | Ổ bi NTN 07098, |
| Vòng bi NTN 07100, | Bạc đạn NTN 07100, | Ổ bi NTN 07100, |
| Vòng bi NTN 07196, | Bạc đạn NTN 07196, | Ổ bi NTN 07196, |
| Vòng bi NTN 07204, | Bạc đạn NTN 07204, | Ổ bi NTN 07204, |
| Vòng bi NTN 07205, | Bạc đạn NTN 07205, | Ổ bi NTN 07205, |
| Vòng bi NTN 14130, | Bạc đạn NTN 14130, | Ổ bi NTN 14130, |
| Vòng bi NTN 14272, | Bạc đạn NTN 14272, | Ổ bi NTN 14272, |
III. Tư vấn kỹ thuật lắp ráp, bảo dưỡng, bảo Hành Bạc đạn
- Thanh toán linh hoạt: Tiền mặ hoặc chuyển khoản
- Giao hàng tận nơi : Miễn phí hoặc có phí tùy vào đơn hàng, trao đổi cụ thể với chúng tôi
- Hàng tồn kho có sẵn số lượng lớn
- Chuyên kinh doanh các loại bạc đạn INA chính hãng, ổ bi chuyên dụng Hãng Timken , bạc đạn hộp số, bi một chiều, bạc đạn inox các loại
- Nổi tiếng như Đức, pháp, Ý, Nhật bản, Hàn Quốc… Và một số mặt hàng giá rẻ xuất xứ từ Trung Quốc.
- Bảo hành chính hãng – theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
- Liên hệ kỹ thuật : 0968.98.97.96 ( Zalo online 24/7) – 028. 351 60 351
- Liên hệ mua hàng qua Facebook : Bạc đạn vòng Timken USA
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 460/452A
| Bạc đạn 347-332 NTN, | Ổ bi 347-332 NTN, | Bi côn một dãy 347-332 NTN, |
| Bạc đạn 3381-3320 NTN, | Ổ bi 3381-3320 NTN, | Bi côn một dãy 3381-3320 NTN, |
| Bạc đạn 3387-3320 NTN, | Ổ bi 3387-3320 NTN, | Bi côn một dãy 3387-3320 NTN, |
| Bạc đạn 3381-3321 NTN, | Ổ bi 3381-3321 NTN, | Bi côn một dãy 3381-3321 NTN, |
| Bạc đạn 3387-3321 NTN, | Ổ bi 3387-3321 NTN, | Bi côn một dãy 3387-3321 NTN, |
| Bạc đạn 3387-3324 NTN, | Ổ bi 3387-3324 NTN, | Bi côn một dãy 3387-3324 NTN, |
| Bạc đạn 3381-3324 NTN, | Ổ bi 3381-3324 NTN, | Bi côn một dãy 3381-3324 NTN, |
| Bạc đạn 3381-3325 NTN, | Ổ bi 3381-3325 NTN, | Bi côn một dãy 3381-3325 NTN, |
| Bạc đạn 3387-3325 NTN, | Ổ bi 3387-3325 NTN, | Bi côn một dãy 3387-3325 NTN, |
| Bạc đạn 3381-3328 NTN, | Ổ bi 3381-3328 NTN, | Bi côn một dãy 3381-3328 NTN, |
| Bạc đạn 3387-3328 NTN, | Ổ bi 3387-3328 NTN, | Bi côn một dãy 3387-3328 NTN, |
| Bạc đạn 3381-3329 NTN, | Ổ bi 3381-3329 NTN, | Bi côn một dãy 3381-3329 NTN, |
| Bạc đạn 3387-3329 NTN, | Ổ bi 3387-3329 NTN, | Bi côn một dãy 3387-3329 NTN, |
| Bạc đạn 347-332A NTN, | Ổ bi 347-332A NTN, | Bi côn một dãy 347-332A NTN, |
| Bạc đạn 337-332A NTN, | Ổ bi 337-332A NTN, | Bi côn một dãy 337-332A NTN, |

