Vòng bi 33021 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33021 SKF
| Bearing 32012 X, | Bearings 32012 X, | Vòng bi côn 32012 X, |
| Bearing 32012 X/CL7C, | Bearings 32012 X/CL7C, | Vòng bi côn 32012 X/CL7C, |
| Bearing 32012 X/VA983, | Bearings 32012 X/VA983, | Vòng bi côn 32012 X/VA983, |
| Bearing 32013 X, | Bearings 32013 X, | Vòng bi côn 32013 X, |
| Bearing 32013 X/U2CLNVA983, | Bearings 32013 X/U2CLNVA983, | Vòng bi côn 32013 X/U2CLNVA983, |
| Bearing 32013 X/VA983, | Bearings 32013 X/VA983, | Vòng bi côn 32013 X/VA983, |
| Bearing 32014 X, | Bearings 32014 X, | Vòng bi côn 32014 X, |
| Bearing 32014 X/DF, | Bearings 32014 X/DF, | Vòng bi côn 32014 X/DF, |
| Bearing 32014 X/DFC220, | Bearings 32014 X/DFC220, | Vòng bi côn 32014 X/DFC220, |
| Bearing 32014 X/VA983, | Bearings 32014 X/VA983, | Vòng bi côn 32014 X/VA983, |
| Bearing 32014 X/DFC150, | Bearings 32014 X/DFC150, | Vòng bi côn 32014 X/DFC150, |
| Bearing 32015 X, | Bearings 32015 X, | Vòng bi côn 32015 X, |
| Bearing 32015 X/P5VQ615, | Bearings 32015 X/P5VQ615, | Vòng bi côn 32015 X/P5VQ615, |
| Bearing 32016 X, | Bearings 32016 X, | Vòng bi côn 32016 X, |
| Bearing 32016 X/P5, | Bearings 32016 X/P5, | Vòng bi côn 32016 X/P5, |
| Bearing 32016 X/DF, | Bearings 32016 X/DF, | Vòng bi côn 32016 X/DF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33021 SKF
| Bearing 32310, | Bearings 32310, | Vòng bi côn 32310, |
| Bearing 32310 B, | Bearings 32310 B, | Vòng bi côn 32310 B, |
| Bearing 32310/VA983, | Bearings 32310/VA983, | Vòng bi côn 32310/VA983, |
| Bearing 32310 B/CL7C, | Bearings 32310 B/CL7C, | Vòng bi côn 32310 B/CL7C, |
| Bearing 32311, | Bearings 32311, | Vòng bi côn 32311, |
| Bearing 32311 B, | Bearings 32311 B, | Vòng bi côn 32311 B, |
| Bearing 32311/VA983, | Bearings 32311/VA983, | Vòng bi côn 32311/VA983, |
| Bearing 32311 B/CL7C, | Bearings 32311 B/CL7C, | Vòng bi côn 32311 B/CL7C, |
| Bearing 32312, | Bearings 32312, | Vòng bi côn 32312, |
| Bearing 32312 B, | Bearings 32312 B, | Vòng bi côn 32312 B, |
| Bearing 32312 B/CL7C, | Bearings 32312 B/CL7C, | Vòng bi côn 32312 B/CL7C, |
| Bearing 32313, | Bearings 32313, | Vòng bi côn 32313, |
| Bearing 32313 B, | Bearings 32313 B, | Vòng bi côn 32313 B, |
| Bearing 32313 B/U4CL7CVQ267, | Bearings 32313 B/U4CL7CVQ267, | Vòng bi côn 32313 B/U4CL7CVQ267, |

