Vòng bi 33010 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33010 SKF
| Vòng bi 31330-X/DF, | Bạc đạn 31330-X/DF, | Ổ bi 31330-X/DF, |
| Vòng bi 33205-VQ077, | Bạc đạn 33205-VQ077, | Ổ bi 33205-VQ077, |
| Vòng bi 33206-VA983, | Bạc đạn 33206-VA983, | Ổ bi 33206-VA983, |
| Vòng bi 33207-VA983, | Bạc đạn 33207-VA983, | Ổ bi 33207-VA983, |
| Vòng bi 33208-VA983, | Bạc đạn 33208-VA983, | Ổ bi 33208-VA983, |
| Vòng bi 33209-E/C725, | Bạc đạn 33209-E/C725, | Ổ bi 33209-E/C725, |
| Vòng bi 33210-VA983, | Bạc đạn 33210-VA983, | Ổ bi 33210-VA983, |
| Vòng bi 33211-VA983, | Bạc đạn 33211-VA983, | Ổ bi 33211-VA983, |
| Vòng bi 33212-DF01C200, | Bạc đạn 33212-DF01C200, | Ổ bi 33212-DF01C200, |
| Vòng bi 33212-VA983, | Bạc đạn 33212-VA983, | Ổ bi 33212-VA983, |
| Vòng bi 33214-VE141, | Bạc đạn 33214-VE141, | Ổ bi 33214-VE141, |
| Vòng bi 33214-VA983, | Bạc đạn 33214-VA983, | Ổ bi 33214-VA983, |
| Vòng bi 33215-VE141, | Bạc đạn 33215-VE141, | Ổ bi 33215-VE141, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33010 SKF
| Vòng bi 32310-VA983, | Bạc đạn 32310-VA983, | Ổ bi 32310-VA983, |
| Vòng bi 32310-B/CL7C, | Bạc đạn 32310-B/CL7C, | Ổ bi 32310-B/CL7C, |
| Vòng bi 32311-B, | Bạc đạn 32311-B, | Ổ bi 32311-B, |
| Vòng bi 32311-VA983, | Bạc đạn 32311-VA983, | Ổ bi 32311-VA983, |
| Vòng bi 32311-B/CL7C, | Bạc đạn 32311-B/CL7C, | Ổ bi 32311-B/CL7C, |
| Vòng bi 32312-B, | Bạc đạn 32312-B, | Ổ bi 32312-B, |
| Vòng bi 32312-B/CL7C, | Bạc đạn 32312-B/CL7C, | Ổ bi 32312-B/CL7C, |
| Vòng bi 32313-B, | Bạc đạn 32313-B, | Ổ bi 32313-B, |
| Vòng bi 32313-B/U4CL7CVQ267, | Bạc đạn 32313-B/U4CL7CVQ267, | Ổ bi 32313-B/U4CL7CVQ267, |
| Vòng bi 32314-B/CL7C, | Bạc đạn 32314-B/CL7C, | Ổ bi 32314-B/CL7C, |
| Vòng bi 32315-B, | Bạc đạn 32315-B, | Ổ bi 32315-B, |
| Vòng bi 32315-B/CL7C, | Bạc đạn 32315-B/CL7C, | Ổ bi 32315-B/CL7C, |
| Vòng bi 32316-B, | Bạc đạn 32316-B, | Ổ bi 32316-B, |
| Vòng bi 32316-J2, | Bạc đạn 32316-J2, | Ổ bi 32316-J2, |
| Vòng bi 32317-BJ2, | Bạc đạn 32317-BJ2, | Ổ bi 32317-BJ2, |
| Vòng bi 32317-J2, | Bạc đạn 32317-J2, | Ổ bi 32317-J2, |

