Vòng bi 32313 B/U4CL7CVQ267 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32313 B/U4CL7CVQ267
| Bạc đạn côn 32956 C02, | Ổ bi côn 32956 C02, | Vong bi 32956 C02, |
| Bạc đạn côn 32956 P5, | Ổ bi côn 32956 P5, | Vong bi 32956 P5, |
| Bạc đạn côn 32960 DFC1180, | Ổ bi côn 32960 DFC1180, | Vong bi 32960 DFC1180, |
| Bạc đạn côn 32960 L4B, | Ổ bi côn 32960 L4B, | Vong bi 32960 L4B, |
| Bạc đạn côn 32960 DF, | Ổ bi côn 32960 DF, | Vong bi 32960 DF, |
| Bạc đạn côn 32964 L4BDFC610, | Ổ bi côn 32964 L4BDFC610, | Vong bi 32964 L4BDFC610, |
| Bạc đạn côn 32964 DF, | Ổ bi côn 32964 DF, | Vong bi 32964 DF, |
| Bạc đạn côn 32968 L4BDFC810, | Ổ bi côn 32968 L4BDFC810, | Vong bi 32968 L4BDFC810, |
| Bạc đạn côn 32968 DF, | Ổ bi côn 32968 DF, | Vong bi 32968 DF, |
| Bạc đạn côn 32968 HA1L4BDFC1030, | Ổ bi côn 32968 HA1L4BDFC1030, | Vong bi 32968 HA1L4BDFC1030, |
| Bạc đạn côn 32972 DF, | Ổ bi côn 32972 DF, | Vong bi 32972 DF, |
| Bạc đạn côn 32972 DFC530, | Ổ bi côn 32972 DFC530, | Vong bi 32972 DFC530, |
| Bạc đạn côn 32972 L4BDFC1030, | Ổ bi côn 32972 L4BDFC1030, | Vong bi 32972 L4BDFC1030, |
| Bạc đạn côn 32972 L4BDF, | Ổ bi côn 32972 L4BDF, | Vong bi 32972 L4BDF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32313 B/U4CL7CVQ267
| Bạc đạn côn 30310-VA983, | Ổ bi côn 30310-VA983, | Vong bi 30310-VA983, |
| Bạc đạn côn 30311-DF, | Ổ bi côn 30311-DF, | Vong bi 30311-DF, |
| Bạc đạn côn 30311-VA983, | Ổ bi côn 30311-VA983, | Vong bi 30311-VA983, |
| Bạc đạn côn 30312-VA983, | Ổ bi côn 30312-VA983, | Vong bi 30312-VA983, |
| Bạc đạn côn 30312-J2/Q, | Ổ bi côn 30312-J2/Q, | Vong bi 30312-J2/Q, |
| Bạc đạn côn 31313-CL7CDF, | Ổ bi côn 31313-CL7CDF, | Vong bi 31313-CL7CDF, |
| Bạc đạn côn 31313-CL7C, | Ổ bi côn 31313-CL7C, | Vong bi 31313-CL7C, |
| Bạc đạn côn 31314-CL7A, | Ổ bi côn 31314-CL7A, | Vong bi 31314-CL7A, |
| Bạc đạn côn 31314-CL7ADF, | Ổ bi côn 31314-CL7ADF, | Vong bi 31314-CL7ADF, |
| Bạc đạn côn 32205- BJ2/Q, | Ổ bi côn 32205- BJ2/Q, | Vong bi 32205- BJ2/Q, |
| Bạc đạn côn 32205- BJ2/Q, | Ổ bi côn 32205- BJ2/Q, | Vong bi 32205- BJ2/Q, |
| Bạc đạn côn 32206-VA983, | Ổ bi côn 32206-VA983, | Vong bi 32206-VA983, |
| Bạc đạn côn 32206-VA9831, | Ổ bi côn 32206-VA9831, | Vong bi 32206-VA9831, |

