Vòng bi 32309/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32309/VA983
| Bạc đạn côn 31307 DF, | Ổ bi côn 31307 DF, | Vong bi 31307 DF, |
| Bạc đạn côn 31308 CL7C, | Ổ bi côn 31308 CL7C, | Vong bi 31308 CL7C, |
| Bạc đạn côn 31308 CL7CDF, | Ổ bi côn 31308 CL7CDF, | Vong bi 31308 CL7CDF, |
| Bạc đạn côn 31309 CL7CDFC25, | Ổ bi côn 31309 CL7CDFC25, | Vong bi 31309 CL7CDFC25, |
| Bạc đạn côn 31309 CL7CDF03, | Ổ bi côn 31309 CL7CDF03, | Vong bi 31309 CL7CDF03, |
| Bạc đạn côn 31309 CDFG40, | Ổ bi côn 31309 CDFG40, | Vong bi 31309 CDFG40, |
| Bạc đạn côn 31309 CL7CDF, | Ổ bi côn 31309 CL7CDF, | Vong bi 31309 CL7CDF, |
| Bạc đạn côn 31309 CL7C, | Ổ bi côn 31309 CL7C, | Vong bi 31309 CL7C, |
| Bạc đạn côn 31309 CVE141, | Ổ bi côn 31309 CVE141, | Vong bi 31309 CVE141, |
| Bạc đạn côn 31309 J2/QCL7CVE141, | Ổ bi côn 31309 J2/QCL7CVE141, | Vong bi 31309 J2/QCL7CVE141, |
| Bạc đạn côn 31310 CL7C, | Ổ bi côn 31310 CL7C, | Vong bi 31310 CL7C, |
| Bạc đạn côn 31310 CL7CDF, | Ổ bi côn 31310 CL7CDF, | Vong bi 31310 CL7CDF, |
| Bạc đạn côn 31311 CL7C, | Ổ bi côn 31311 CL7C, | Vong bi 31311 CL7C, |
| Bạc đạn côn 31311 DF, | Ổ bi côn 31311 DF, | Vong bi 31311 DF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32309/VA983
| Bạc đạn côn 32244-L4BDFVQ652, | Ổ bi côn 32244-L4BDFVQ652, | Vong bi 32244-L4BDFVQ652, |
| Bạc đạn côn 32244-J2/DFVQ652, | Ổ bi côn 32244-J2/DFVQ652, | Vong bi 32244-J2/DFVQ652, |
| Bạc đạn côn 32248-DFC520, | Ổ bi côn 32248-DFC520, | Vong bi 32248-DFC520, |
| Bạc đạn côn 32248-DF, | Ổ bi côn 32248-DF, | Vong bi 32248-DF, |
| Bạc đạn côn 32252-DF, | Ổ bi côn 32252-DF, | Vong bi 32252-DF, |
| Bạc đạn côn 32252-DFC570, | Ổ bi côn 32252-DFC570, | Vong bi 32252-DFC570, |
| Bạc đạn côn 32260-J2/HA1, | Ổ bi côn 32260-J2/HA1, | Vong bi 32260-J2/HA1, |
| Bạc đạn côn 32306-VA983, | Ổ bi côn 32306-VA983, | Vong bi 32306-VA983, |
| Bạc đạn côn 32307-B, | Ổ bi côn 32307-B, | Vong bi 32307-B, |
| Bạc đạn côn 32307-VA983, | Ổ bi côn 32307-VA983, | Vong bi 32307-VA983, |
| Bạc đạn côn 32307-J2/Q, | Ổ bi côn 32307-J2/Q, | Vong bi 32307-J2/Q, |
| Bạc đạn côn 32308-VA983, | Ổ bi côn 32308-VA983, | Vong bi 32308-VA983, |
| Bạc đạn côn 32309-VA983, | Ổ bi côn 32309-VA983, | Vong bi 32309-VA983, |
| Bạc đạn côn 32309-B/CL7C, | Ổ bi côn 32309-B/CL7C, | Vong bi 32309-B/CL7C, |

