Vòng bi 32024 X/P5 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32024 X/P5
| Bac dan 30211/VA9831, | Vòng bi kon 30211/VA9831, | Bạc đạn kon 30211/VA9831, |
| Bac dan 30212, | Vòng bi kon 30212, | Bạc đạn kon 30212, |
| Bac dan 30212/VA9831, | Vòng bi kon 30212/VA9831, | Bạc đạn kon 30212/VA9831, |
| Bac dan 30212T53/DB21C205, | Vòng bi kon 30212T53/DB21C205, | Bạc đạn kon 30212T53/DB21C205, |
| Bac dan 30213, | Vòng bi kon 30213, | Bạc đạn kon 30213, |
| Bac dan 30214, | Vòng bi kon 30214, | Bạc đạn kon 30214, |
| Bac dan 30214/VA983, | Vòng bi kon 30214/VA983, | Bạc đạn kon 30214/VA983, |
| Bac dan 30214 J2/Q, | Vòng bi kon 30214 J2/Q, | Bạc đạn kon 30214 J2/Q, |
| Bac dan 30215, | Vòng bi kon 30215, | Bạc đạn kon 30215, |
| Bac dan 30215/VA983, | Vòng bi kon 30215/VA983, | Bạc đạn kon 30215/VA983, |
| Bac dan 30215T70/DBC270, | Vòng bi kon 30215T70/DBC270, | Bạc đạn kon 30215T70/DBC270, |
| Bac dan 30216, | Vòng bi kon 30216, | Bạc đạn kon 30216, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32024 X/P5
| Bạc đạn côn 30202, | Ổ bi côn 30202, | Vong bi 30202, |
| Bạc đạn côn 30203, | Ổ bi côn 30203, | Vong bi 30203, |
| Bạc đạn côn 30203/VA983, | Ổ bi côn 30203/VA983, | Vong bi 30203/VA983, |
| Bạc đạn côn 30204, | Ổ bi côn 30204, | Vong bi 30204, |
| Bạc đạn côn 30204/VA983, | Ổ bi côn 30204/VA983, | Vong bi 30204/VA983, |
| Bạc đạn côn 30204 J2/Q, | Ổ bi côn 30204 J2/Q, | Vong bi 30204 J2/Q, |
| Bạc đạn côn 30205, | Ổ bi côn 30205, | Vong bi 30205, |
| Bạc đạn côn 30205/VA983, | Ổ bi côn 30205/VA983, | Vong bi 30205/VA983, |
| Bạc đạn côn 30205/VA9831, | Ổ bi côn 30205/VA9831, | Vong bi 30205/VA9831, |
| Bạc đạn côn 30205 J2/Q, | Ổ bi côn 30205 J2/Q, | Vong bi 30205 J2/Q, |
| Bạc đạn côn 30205T36.5 J2/QDB41C30, | Ổ bi côn 30205T36.5 J2/QDB41C30, | Vong bi 30205T36.5 J2/QDB41C30, |
| Bạc đạn côn 30206, | Ổ bi côn 30206, | Vong bi 30206, |
| Bạc đạn côn 30206/VA983, | Ổ bi côn 30206/VA983, | Vong bi 30206/VA983, |
| Bạc đạn côn 30206 J2/Q, | Ổ bi côn 30206 J2/Q, | Vong bi 30206 J2/Q, |
| Bạc đạn côn 30206T40/DBC90, | Ổ bi côn 30206T40/DBC90, | Vong bi 30206T40/DBC90, |

