Vòng bi 32017T66 X/QDBC280 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32017T66 X/QDBC280
| Kích thước vòng bi 33219, | Kích thước bạc đạn 33219, |
| Kích thước vòng bi 33220, | Kích thước bạc đạn 33220, |
| Kích thước vòng bi 33010, | Kích thước bạc đạn 33010, |
| Kích thước vòng bi 33010/Q, | Kích thước bạc đạn 33010/Q, |
| Kích thước vòng bi 33011, | Kích thước bạc đạn 33011, |
| Kích thước vòng bi 33011/DF03C170, | Kích thước bạc đạn 33011/DF03C170, |
| Kích thước vòng bi 33012, | Kích thước bạc đạn 33012, |
| Kích thước vòng bi 33013, | Kích thước bạc đạn 33013, |
| Kích thước vòng bi 33013T60/DB, | Kích thước bạc đạn 33013T60/DB, |
| Kích thước vòng bi 33014, | Kích thước bạc đạn 33014, |
| Kích thước vòng bi 33014/DF, | Kích thước bạc đạn 33014/DF, |
| Kích thước vòng bi 33014T108.8/DB11C100, | Kích thước bạc đạn 33014T108.8/DB11C100, |
| Kích thước vòng bi 33015, | Kích thước bạc đạn 33015, |
| Kích thước vòng bi 33015/P5, | Kích thước bạc đạn 33015/P5, |
| Kích thước vòng bi 33015/DFC240, | Kích thước bạc đạn 33015/DFC240, |
| Kích thước vòng bi 33015/DFC240, | Kích thước bạc đạn 33015/DFC240, |
| Kích thước vòng bi 33016, | Kích thước bạc đạn 33016, |
| Kích thước vòng bi 33016/VA983, | Kích thước bạc đạn 33016/VA983, |
| Kích thước vòng bi 33017, | Kích thước bạc đạn 33017, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32017T66 X/QDBC280
| Kích thước vòng bi 32213 VA983, | Kích thước bạc đạn 32213 VA983, |
| Kích thước vòng bi 32214 VA983, | Kích thước bạc đạn 32214 VA983, |
| Kích thước vòng bi 32214 J2/Q, | Kích thước bạc đạn 32214 J2/Q, |
| Kích thước vòng bi 32215 DF, | Kích thước bạc đạn 32215 DF, |
| Kích thước vòng bi 32215 T80/DB, | Kích thước bạc đạn 32215 T80/DB, |
| Kích thước vòng bi 32216 DF, | Kích thước bạc đạn 32216 DF, |
| Kích thước vòng bi 32216 VA983, | Kích thước bạc đạn 32216 VA983, |
| Kích thước vòng bi 32216 T78/DBC110, | Kích thước bạc đạn 32216 T78/DBC110, |
| Kích thước vòng bi 32217 VA983, | Kích thước bạc đạn 32217 VA983, |
| Kích thước vòng bi 32217 DF, | Kích thước bạc đạn 32217 DF, |
| Kích thước vòng bi 32218 VA983, | Kích thước bạc đạn 32218 VA983, |
| Kích thước vòng bi 32218 DF, | Kích thước bạc đạn 32218 DF, |
| Kích thước vòng bi 32218 DBC50, | Kích thước bạc đạn 32218 DBC50, |
| Kích thước vòng bi 32219 DF, | Kích thước bạc đạn 32219 DF, |
| Kích thước vòng bi 32219 T105/DB31C180, | Kích thước bạc đạn 32219 T105/DB31C180, |

