Vòng bi 32009 X/Q Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32009 X/Q
| Bạc đạn côn 31333, | Ổ bi côn 31333, | Vong bi 31333, |
| Bạc đạn côn 33205, | Ổ bi côn 33205, | Vong bi 33205, |
| Bạc đạn côn 33205/VQ077, | Ổ bi côn 33205/VQ077, | Vong bi 33205/VQ077, |
| Bạc đạn côn 33206, | Ổ bi côn 33206, | Vong bi 33206, |
| Bạc đạn côn 33206/VA983, | Ổ bi côn 33206/VA983, | Vong bi 33206/VA983, |
| Bạc đạn côn 33207, | Ổ bi côn 33207, | Vong bi 33207, |
| Bạc đạn côn 33207/VA983, | Ổ bi côn 33207/VA983, | Vong bi 33207/VA983, |
| Bạc đạn côn 33208, | Ổ bi côn 33208, | Vong bi 33208, |
| Bạc đạn côn 33208/VA983, | Ổ bi côn 33208/VA983, | Vong bi 33208/VA983, |
| Bạc đạn côn 33209, | Ổ bi côn 33209, | Vong bi 33209, |
| Bạc đạn côn 332096 E/C725, | Ổ bi côn 332096 E/C725, | Vong bi 332096 E/C725, |
| Bạc đạn côn 33210, | Ổ bi côn 33210, | Vong bi 33210, |
| Bạc đạn côn 33210/VA983, | Ổ bi côn 33210/VA983, | Vong bi 33210/VA983, |
| Bạc đạn côn 33211, | Ổ bi côn 33211, | Vong bi 33211, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32009 X/Q
| Bạc đạn côn 30206 VA983, | Ổ bi côn 30206 VA983, | Vong bi 30206 VA983, |
| Bạc đạn côn 30206 J2/Q, | Ổ bi côn 30206 J2/Q, | Vong bi 30206 J2/Q, |
| Bạc đạn côn 30206 DBC90, | Ổ bi côn 30206 DBC90, | Vong bi 30206 DBC90, |
| Bạc đạn côn 30207 VA983, | Ổ bi côn 30207 VA983, | Vong bi 30207 VA983, |
| Bạc đạn côn 30207 J2/Q, | Ổ bi côn 30207 J2/Q, | Vong bi 30207 J2/Q, |
| Bạc đạn côn 30208 R, | Ổ bi côn 30208 R, | Vong bi 30208 R, |
| Bạc đạn côn 30208 VA983, | Ổ bi côn 30208 VA983, | Vong bi 30208 VA983, |
| Bạc đạn côn 30209 VA983, | Ổ bi côn 30209 VA983, | Vong bi 30209 VA983, |
| Bạc đạn côn 30210 DFC120, | Ổ bi côn 30210 DFC120, | Vong bi 30210 DFC120, |
| Bạc đạn côn 30210 VA9831, | Ổ bi côn 30210 VA9831, | Vong bi 30210 VA9831, |
| Bạc đạn côn 30211 VA9831, | Ổ bi côn 30211 VA9831, | Vong bi 30211 VA9831, |
| Bạc đạn côn 30212 VA9831, | Ổ bi côn 30212 VA9831, | Vong bi 30212 VA9831, |
| Bạc đạn côn 30212 T53/DB21C205, | Ổ bi côn 30212 T53/DB21C205, | Vong bi 30212 T53/DB21C205, |
| Bạc đạn côn 30214 VA983, | Ổ bi côn 30214 VA983, | Vong bi 30214 VA983, |
| Bạc đạn côn 30214 J2/Q, | Ổ bi côn 30214 J2/Q, | Vong bi 30214 J2/Q, |
| Bạc đạn côn 30215 VA983, | Ổ bi côn 30215 VA983, | Vong bi 30215 VA983, |

