Vòng bi 31314/CL7ADF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 31314/CL7ADF
| catalo Vòng bi 30302 J2/VE197, | catalo Bạc đạn 30302 J2/VE197, | catalo ổ bi 30302 J2/VE197, |
| catalo Vòng bi 30303 VE197, | catalo Bạc đạn 30303 VE197, | catalo ổ bi 30303 VE197, |
| catalo Vòng bi 30306 VA983, | catalo Bạc đạn 30306 VA983, | catalo ổ bi 30306 VA983, |
| catalo Vòng bi 30306 J2/QCLN, | catalo Bạc đạn 30306 J2/QCLN, | catalo ổ bi 30306 J2/QCLN, |
| catalo Vòng bi 30307 VA983, | catalo Bạc đạn 30307 VA983, | catalo ổ bi 30307 VA983, |
| catalo Vòng bi 30308 VA983, | catalo Bạc đạn 30308 VA983, | catalo ổ bi 30308 VA983, |
| catalo Vòng bi 30308 DBC220, | catalo Bạc đạn 30308 DBC220, | catalo ổ bi 30308 DBC220, |
| catalo Vòng bi 30309 VA983, | catalo Bạc đạn 30309 VA983, | catalo ổ bi 30309 VA983, |
| catalo Vòng bi 30310 VA983, | catalo Bạc đạn 30310 VA983, | catalo ổ bi 30310 VA983, |
| catalo Vòng bi 30311 DF, | catalo Bạc đạn 30311 DF, | catalo ổ bi 30311 DF, |
| catalo Vòng bi 30311 VA983, | catalo Bạc đạn 30311 VA983, | catalo ổ bi 30311 VA983, |
| catalo Vòng bi 30312 VA983, | catalo Bạc đạn 30312 VA983, | catalo ổ bi 30312 VA983, |
| catalo Vòng bi 30312 J2/Q, | catalo Bạc đạn 30312 J2/Q, | catalo ổ bi 30312 J2/Q, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 31314/CL7ADF
| catalo Vòng bi 32014 X, | catalo Bạc đạn 32014 X, | catalo ổ bi 32014 X, |
| catalo Vòng bi 32014 X/DF, | catalo Bạc đạn 32014 X/DF, | catalo ổ bi 32014 X/DF, |
| catalo Vòng bi 32014 X/DFC220, | catalo Bạc đạn 32014 X/DFC220, | catalo ổ bi 32014 X/DFC220, |
| catalo Vòng bi 32014 X/VA983, | catalo Bạc đạn 32014 X/VA983, | catalo ổ bi 32014 X/VA983, |
| catalo Vòng bi 32014 X/DFC150, | catalo Bạc đạn 32014 X/DFC150, | catalo ổ bi 32014 X/DFC150, |
| catalo Vòng bi 32015 X, | catalo Bạc đạn 32015 X, | catalo ổ bi 32015 X, |
| catalo Vòng bi 32015 X/P5VQ615, | catalo Bạc đạn 32015 X/P5VQ615, | catalo ổ bi 32015 X/P5VQ615, |
| catalo Vòng bi 32016 X, | catalo Bạc đạn 32016 X, | catalo ổ bi 32016 X, |
| catalo Vòng bi 32016 X/P5, | catalo Bạc đạn 32016 X/P5, | catalo ổ bi 32016 X/P5, |
| catalo Vòng bi 32016 X/DF, | catalo Bạc đạn 32016 X/DF, | catalo ổ bi 32016 X/DF, |
| catalo Vòng bi 32016 X/VA983, | catalo Bạc đạn 32016 X/VA983, | catalo ổ bi 32016 X/VA983, |
| catalo Vòng bi 32017 X, | catalo Bạc đạn 32017 X, | catalo ổ bi 32017 X, |
| catalo Vòng bi 32017 X/VA983, | catalo Bạc đạn 32017 X/VA983, | catalo ổ bi 32017 X/VA983, |
| catalo Vòng bi 32017 X/DF, | catalo Bạc đạn 32017 X/DF, | catalo ổ bi 32017 X/DF, |

