Vòng bi 31313 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 31313 SKF
| Vòng bi 30302- J2/VE197, | Bạc đạn 30302- J2/VE197, | Ổ bi 30302- J2/VE197, |
| Vòng bi 30303-VE197, | Bạc đạn 30303-VE197, | Ổ bi 30303-VE197, |
| Vòng bi 30306-VA983, | Bạc đạn 30306-VA983, | Ổ bi 30306-VA983, |
| Vòng bi 30306-J2/QCLN, | Bạc đạn 30306-J2/QCLN, | Ổ bi 30306-J2/QCLN, |
| Vòng bi 30307-VA983, | Bạc đạn 30307-VA983, | Ổ bi 30307-VA983, |
| Vòng bi 30308-VA983, | Bạc đạn 30308-VA983, | Ổ bi 30308-VA983, |
| Vòng bi 30308-DBC220, | Bạc đạn 30308-DBC220, | Ổ bi 30308-DBC220, |
| Vòng bi 30309-VA983, | Bạc đạn 30309-VA983, | Ổ bi 30309-VA983, |
| Vòng bi 30310-VA983, | Bạc đạn 30310-VA983, | Ổ bi 30310-VA983, |
| Vòng bi 30311-DF, | Bạc đạn 30311-DF, | Ổ bi 30311-DF, |
| Vòng bi 30311-VA983, | Bạc đạn 30311-VA983, | Ổ bi 30311-VA983, |
| Vòng bi 30312-VA983, | Bạc đạn 30312-VA983, | Ổ bi 30312-VA983, |
| Vòng bi 30312-J2/Q, | Bạc đạn 30312-J2/Q, | Ổ bi 30312-J2/Q, |
| Vòng bi 31313-CL7CDF, | Bạc đạn 31313-CL7CDF, | Ổ bi 31313-CL7CDF, |
| Vòng bi 31313-CL7C, | Bạc đạn 31313-CL7C, | Ổ bi 31313-CL7C, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 31313 SKF
| Bac dan SKF 30201, | Vòng bi kon SKF 30201, | Bạc đạn kon SKF 30201, |
| Bac dan SKF 30202, | Vòng bi kon SKF 30202, | Bạc đạn kon SKF 30202, |
| Bac dan SKF 30203, | Vòng bi kon SKF 30203, | Bạc đạn kon SKF 30203, |
| Bac dan SKF 30203/VA983, | Vòng bi kon SKF 30203/VA983, | Bạc đạn kon SKF 30203/VA983, |
| Bac dan SKF 30204, | Vòng bi kon SKF 30204, | Bạc đạn kon SKF 30204, |
| Bac dan SKF 30204/VA983, | Vòng bi kon SKF 30204/VA983, | Bạc đạn kon SKF 30204/VA983, |
| Bac dan SKF 30204 J2/Q, | Vòng bi kon SKF 30204 J2/Q, | Bạc đạn kon SKF 30204 J2/Q, |
| Bac dan SKF 30205, | Vòng bi kon SKF 30205, | Bạc đạn kon SKF 30205, |
| Bac dan SKF 30205/VA983, | Vòng bi kon SKF 30205/VA983, | Bạc đạn kon SKF 30205/VA983, |
| Bac dan SKF 30205/VA9831, | Vòng bi kon SKF 30205/VA9831, | Bạc đạn kon SKF 30205/VA9831, |
| Bac dan SKF 30205 J2/Q, | Vòng bi kon SKF 30205 J2/Q, | Bạc đạn kon SKF 30205 J2/Q, |
| Bac dan SKF 30205T36.5 J2/QDB41C30, | Vòng bi kon SKF 30205T36.5 J2/QDB41C30, | Bạc đạn kon SKF 30205T36.5 J2/QDB41C30, |
| Bac dan SKF 30206, | Vòng bi kon SKF 30206, | Bạc đạn kon SKF 30206, |
| Bac dan SKF 30206/VA983, | Vòng bi kon SKF 30206/VA983, | Bạc đạn kon SKF 30206/VA983, |
| Bac dan SKF 30206 J2/Q, | Vòng bi kon SKF 30206 J2/Q, | Bạc đạn kon SKF 30206 J2/Q, |

