Vòng bi 31308 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 31308 SKF
| Vòng bi 32934 DFC225, | Bạc đạn 32934 DFC225, | Ổ bi 32934 DFC225, |
| Vòng bi 32934 DF, | Bạc đạn 32934 DF, | Ổ bi 32934 DF, |
| Vòng bi 32936 DFC200, | Bạc đạn 32936 DFC200, | Ổ bi 32936 DFC200, |
| Vòng bi 32936 DF, | Bạc đạn 32936 DF, | Ổ bi 32936 DF, |
| Vòng bi 32938 DF, | Bạc đạn 32938 DF, | Ổ bi 32938 DF, |
| Vòng bi 32938 T102/DB, | Bạc đạn 32938 T102/DB, | Ổ bi 32938 T102/DB, |
| Vòng bi 32938 T102/DB31, | Bạc đạn 32938 T102/DB31, | Ổ bi 32938 T102/DB31, |
| Vòng bi 32940 DF, | Bạc đạn 32940 DF, | Ổ bi 32940 DF, |
| Vòng bi 32940 DFC680, | Bạc đạn 32940 DFC680, | Ổ bi 32940 DFC680, |
| Vòng bi 32944 DFC300, | Bạc đạn 32944 DFC300, | Ổ bi 32944 DFC300, |
| Vòng bi 32944 DF, | Bạc đạn 32944 DF, | Ổ bi 32944 DF, |
| Vòng bi 32948 DFC470, | Bạc đạn 32948 DFC470, | Ổ bi 32948 DFC470, |
| Vòng bi 32948 DF, | Bạc đạn 32948 DF, | Ổ bi 32948 DF, |
| Vòng bi 32956 C02, | Bạc đạn 32956 C02, | Ổ bi 32956 C02, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 31308 SKF
| Bac dan SKF 30240, | Vòng bi kon SKF 30240, | Bạc đạn kon SKF 30240, |
| Bac dan SKF 30244, | Vòng bi kon SKF 30244, | Bạc đạn kon SKF 30244, |
| Bac dan SKF 30244T170/DB11C170, | Vòng bi kon SKF 30244T170/DB11C170, | Bạc đạn kon SKF 30244T170/DB11C170, |
| Bac dan SKF 30248, | Vòng bi kon SKF 30248, | Bạc đạn kon SKF 30248, |
| Bac dan SKF 30252, | Vòng bi kon SKF 30252, | Bạc đạn kon SKF 30252, |
| Bac dan SKF 30256, | Vòng bi kon SKF 30256, | Bạc đạn kon SKF 30256, |
| Bac dan SKF 30260, | Vòng bi kon SKF 30260, | Bạc đạn kon SKF 30260, |
| Bac dan SKF 30264, | Vòng bi kon SKF 30264, | Bạc đạn kon SKF 30264, |
| Bac dan SKF 30268, | Vòng bi kon SKF 30268, | Bạc đạn kon SKF 30268, |
| Bac dan SKF 30272, | Vòng bi kon SKF 30272, | Bạc đạn kon SKF 30272, |
| Bac dan SKF 30302, | Vòng bi kon SKF 30302, | Bạc đạn kon SKF 30302, |
| Bac dan SKF 30302 J2, | Vòng bi kon SKF 30302 J2, | Bạc đạn kon SKF 30302 J2, |

