Vòng bi 31306 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 31306 SKF
| Vòng bi 31330 X/DF, | Bạc đạn 31330 X/DF, | Ổ bi 31330 X/DF, |
| Vòng bi 33205 VQ077, | Bạc đạn 33205 VQ077, | Ổ bi 33205 VQ077, |
| Vòng bi 33206 VA983, | Bạc đạn 33206 VA983, | Ổ bi 33206 VA983, |
| Vòng bi 33207 VA983, | Bạc đạn 33207 VA983, | Ổ bi 33207 VA983, |
| Vòng bi 33208 VA983, | Bạc đạn 33208 VA983, | Ổ bi 33208 VA983, |
| Vòng bi 33209 E/C725, | Bạc đạn 33209 E/C725, | Ổ bi 33209 E/C725, |
| Vòng bi 33210 VA983, | Bạc đạn 33210 VA983, | Ổ bi 33210 VA983, |
| Vòng bi 33211 VA983, | Bạc đạn 33211 VA983, | Ổ bi 33211 VA983, |
| Vòng bi 33212 DF01C200, | Bạc đạn 33212 DF01C200, | Ổ bi 33212 DF01C200, |
| Vòng bi 33212 VA983, | Bạc đạn 33212 VA983, | Ổ bi 33212 VA983, |
| Vòng bi 33214 VE141, | Bạc đạn 33214 VE141, | Ổ bi 33214 VE141, |
| Vòng bi 33214 VA983, | Bạc đạn 33214 VA983, | Ổ bi 33214 VA983, |
| Vòng bi 33215 VE141, | Bạc đạn 33215 VE141, | Ổ bi 33215 VE141, |
| Vòng bi 33010 Q, | Bạc đạn 33010 Q, | Ổ bi 33010 Q, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 31306 SKF
| Bac dan SKF 30309, | Vòng bi kon SKF 30309, | Bạc đạn kon SKF 30309, |
| Bac dan SKF 30309/VA983, | Vòng bi kon SKF 30309/VA983, | Bạc đạn kon SKF 30309/VA983, |
| Bac dan SKF 30310, | Vòng bi kon SKF 30310, | Bạc đạn kon SKF 30310, |
| Bac dan SKF 30310/VA983, | Vòng bi kon SKF 30310/VA983, | Bạc đạn kon SKF 30310/VA983, |
| Bac dan SKF 30311, | Vòng bi kon SKF 30311, | Bạc đạn kon SKF 30311, |
| Bac dan SKF 30311/DF, | Vòng bi kon SKF 30311/DF, | Bạc đạn kon SKF 30311/DF, |
| Bac dan SKF 30311/VA983, | Vòng bi kon SKF 30311/VA983, | Bạc đạn kon SKF 30311/VA983, |
| Bac dan SKF 30312, | Vòng bi kon SKF 30312, | Bạc đạn kon SKF 30312, |
| Bac dan SKF 30312/VA983, | Vòng bi kon SKF 30312/VA983, | Bạc đạn kon SKF 30312/VA983, |
| Bac dan SKF 30312 J2/Q, | Vòng bi kon SKF 30312 J2/Q, | Bạc đạn kon SKF 30312 J2/Q, |
| Bac dan SKF 30313, | Vòng bi kon SKF 30313, | Bạc đạn kon SKF 30313, |
| Bac dan SKF 31313/CL7CDF, | Vòng bi kon SKF 31313/CL7CDF, | Bạc đạn kon SKF 31313/CL7CDF, |
| Bac dan SKF 31313/CL7C, | Vòng bi kon SKF 31313/CL7C, | Bạc đạn kon SKF 31313/CL7C, |

