Vòng bi 30220/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30220/VA983
| Bearing 31319-DF, | Bearings 31319-DF, | Vòng bi côn 31319-DF, |
| Bearing 31319-DFC190, | Bearings 31319-DFC190, | Vòng bi côn 31319-DFC190, |
| Bearing 31320-X, | Bearings 31320-X, | Vòng bi côn 31320-X, |
| Bearing 31320-XJ2/QCL7CVQ051, | Bearings 31320-XJ2/QCL7CVQ051, | Vòng bi côn 31320-XJ2/QCL7CVQ051, |
| Bearing 31320-X/DF, | Bearings 31320-X/DF, | Vòng bi côn 31320-X/DF, |
| Bearing 31320-T125 X/DB, | Bearings 31320-T125 X/DB, | Vòng bi côn 31320-T125 X/DB, |
| Bearing 31322-X, | Bearings 31322-X, | Vòng bi côn 31322-X, |
| Bearing 31322-X/DF, | Bearings 31322-X/DF, | Vòng bi côn 31322-X/DF, |
| Bearing 31322- X/DFC180, | Bearings 31322- X/DFC180, | Vòng bi côn 31322- X/DFC180, |
| Bearing 31322- X/DFC240, | Bearings 31322- X/DFC240, | Vòng bi côn 31322- X/DFC240, |
| Bearing 31322- X/DFC220, | Bearings 31322- X/DFC220, | Vòng bi côn 31322- X/DFC220, |
| Bearing 31322-X/L4BDFC210, | Bearings 31322-X/L4BDFC210, | Vòng bi côn 31322-X/L4BDFC210, |
| Bearing 31324- X/DF, | Bearings 31324- X/DF, | Vòng bi côn 31324- X/DF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30220/VA983
| Bearing 33015 DFC240, | Bearings 33015 DFC240, | Vòng bi côn 33015 DFC240, |
| Bearing 33015 DFC240, | Bearings 33015 DFC240, | Vòng bi côn 33015 DFC240, |
| Bearing 33016 VA983, | Bearings 33016 VA983, | Vòng bi côn 33016 VA983, |
| Bearing 33018 DFC150, | Bearings 33018 DFC150, | Vòng bi côn 33018 DFC150, |
| Bearing 33022 VA983, | Bearings 33022 VA983, | Vòng bi côn 33022 VA983, |
| Bearing 33024 DF, | Bearings 33024 DF, | Vòng bi côn 33024 DF, |
| Bearing 33024 DFC250, | Bearings 33024 DFC250, | Vòng bi côn 33024 DFC250, |
| Bearing 33109 QVK210, | Bearings 33109 QVK210, | Vòng bi côn 33109 QVK210, |
| Bearing 33109 VA983, | Bearings 33109 VA983, | Vòng bi côn 33109 VA983, |
| Bearing 32915 TN9/VG900, | Bearings 32915 TN9/VG900, | Vòng bi côn 32915 TN9/VG900, |
| Bearing 32926 DF, | Bearings 32926 DF, | Vòng bi côn 32926 DF, |
| Bearing 32934 DFC225, | Bearings 32934 DFC225, | Vòng bi côn 32934 DFC225, |
| Bearing 32934 DF, | Bearings 32934 DF, | Vòng bi côn 32934 DF, |

