Vòng bi 30203/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30203/VA983
| Bearing 33109, | Bearings 33109, | Vòng bi côn 33109, |
| Bearing 33109/QVK210, | Bearings 33109/QVK210, | Vòng bi côn 33109/QVK210, |
| Bearing 33109/VA983, | Bearings 33109/VA983, | Vòng bi côn 33109/VA983, |
| Bearing 33110, | Bearings 33110, | Vòng bi côn 33110, |
| Bearing 33111, | Bearings 33111, | Vòng bi côn 33111, |
| Bearing 33112, | Bearings 33112, | Vòng bi côn 33112, |
| Bearing 33113, | Bearings 33113, | Vòng bi côn 33113, |
| Bearing 33114, | Bearings 33114, | Vòng bi côn 33114, |
| Bearing 33115, | Bearings 33115, | Vòng bi côn 33115, |
| Bearing 33116, | Bearings 33116, | Vòng bi côn 33116, |
| Bearing 33117, | Bearings 33117, | Vòng bi côn 33117, |
| Bearing 33118, | Bearings 33118, | Vòng bi côn 33118, |
| Bearing 33119, | Bearings 33119, | Vòng bi côn 33119, |
| Bearing 33120, | Bearings 33120, | Vòng bi côn 33120, |
| Bearing 33121, | Bearings 33121, | Vòng bi côn 33121, |
| Bearing 33122, | Bearings 33122, | Vòng bi côn 33122, |
| Bearing 32910, | Bearings 32910, | Vòng bi côn 32910, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30203/VA983
| Bearing 31322 X/DFC240, | Bearings 31322 X/DFC240, | Vòng bi côn 31322 X/DFC240, |
| Bearing 31322 X/DFC220, | Bearings 31322 X/DFC220, | Vòng bi côn 31322 X/DFC220, |
| Bearing 31322 X/L4BDFC210, | Bearings 31322 X/L4BDFC210, | Vòng bi côn 31322 X/L4BDFC210, |
| Bearing 31324, | Bearings 31324, | Vòng bi côn 31324, |
| Bearing 31324 X/DF, | Bearings 31324 X/DF, | Vòng bi côn 31324 X/DF, |
| Bearing 31326, | Bearings 31326, | Vòng bi côn 31326, |
| Bearing 31326 X, | Bearings 31326 X, | Vòng bi côn 31326 X, |
| Bearing 31326 X/DF, | Bearings 31326 X/DF, | Vòng bi côn 31326 X/DF, |
| Bearing 31326 X/DFC30, | Bearings 31326 X/DFC30, | Vòng bi côn 31326 X/DFC30, |
| Bearing 31326T164 X/DB, | Bearings 31326T164 X/DB, | Vòng bi côn 31326T164 X/DB, |
| Bearing 31326T164 X/DBC100, | Bearings 31326T164 X/DBC100, | Vòng bi côn 31326T164 X/DBC100, |
| Bearing 31328, | Bearings 31328, | Vòng bi côn 31328, |
| Bearing 31328 X, | Bearings 31328 X, | Vòng bi côn 31328 X, |

