ổ bi côn skf Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – ổ bi côn skf
| Vòng bi côn 1 dãy 32311-B, | Bạc đạn côn 1 dãy 32311-B, | Ổ bi côn 1 dãy 32311-B, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32311-VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32311-VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32311-VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32311-B/CL7C, | Bạc đạn côn 1 dãy 32311-B/CL7C, | Ổ bi côn 1 dãy 32311-B/CL7C, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32312-B, | Bạc đạn côn 1 dãy 32312-B, | Ổ bi côn 1 dãy 32312-B, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32312-B/CL7C, | Bạc đạn côn 1 dãy 32312-B/CL7C, | Ổ bi côn 1 dãy 32312-B/CL7C, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32313-B, | Bạc đạn côn 1 dãy 32313-B, | Ổ bi côn 1 dãy 32313-B, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32313-B/U4CL7CVQ267, | Bạc đạn côn 1 dãy 32313-B/U4CL7CVQ267, | Ổ bi côn 1 dãy 32313-B/U4CL7CVQ267, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32314-B/CL7C, | Bạc đạn côn 1 dãy 32314-B/CL7C, | Ổ bi côn 1 dãy 32314-B/CL7C, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32315-B, | Bạc đạn côn 1 dãy 32315-B, | Ổ bi côn 1 dãy 32315-B, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32315-B/CL7C, | Bạc đạn côn 1 dãy 32315-B/CL7C, | Ổ bi côn 1 dãy 32315-B/CL7C, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32316-B, | Bạc đạn côn 1 dãy 32316-B, | Ổ bi côn 1 dãy 32316-B, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32316-J2, | Bạc đạn côn 1 dãy 32316-J2, | Ổ bi côn 1 dãy 32316-J2, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32317-BJ2, | Bạc đạn côn 1 dãy 32317-BJ2, | Ổ bi côn 1 dãy 32317-BJ2, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32317-J2, | Bạc đạn côn 1 dãy 32317-J2, | Ổ bi côn 1 dãy 32317-J2, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – ổ bi côn skf
| Vòng bi côn 1 dãy 32010 X, | Bạc đạn côn 1 dãy 32010 X, | Ổ bi côn 1 dãy 32010 X, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32010 X/P5, | Bạc đạn côn 1 dãy 32010 X/P5, | Ổ bi côn 1 dãy 32010 X/P5, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32010 X/CL7CVB026, | Bạc đạn côn 1 dãy 32010 X/CL7CVB026, | Ổ bi côn 1 dãy 32010 X/CL7CVB026, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32010 X/DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32010 X/DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32010 X/DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32010 X/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32010 X/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32010 X/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32010 T50 X/DBVS118, | Bạc đạn côn 1 dãy 32010 T50 X/DBVS118, | Ổ bi côn 1 dãy 32010 T50 X/DBVS118, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32011 X, | Bạc đạn côn 1 dãy 32011 X, | Ổ bi côn 1 dãy 32011 X, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32011 X/P5, | Bạc đạn côn 1 dãy 32011 X/P5, | Ổ bi côn 1 dãy 32011 X/P5, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32011 X/VB206, | Bạc đạn côn 1 dãy 32011 X/VB206, | Ổ bi côn 1 dãy 32011 X/VB206, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32011 X/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32011 X/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32011 X/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32012 X, | Bạc đạn côn 1 dãy 32012 X, | Ổ bi côn 1 dãy 32012 X, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32012 X/CL7C, | Bạc đạn côn 1 dãy 32012 X/CL7C, | Ổ bi côn 1 dãy 32012 X/CL7C, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32012 X/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32012 X/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32012 X/VA983, |

