Vòng bi 32944/DF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32944/DF
| Vòng bi côn 1 dãy 33015, | Bạc đạn côn 1 dãy 33015, | Ổ bi côn 1 dãy 33015, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33015/P5, | Bạc đạn côn 1 dãy 33015/P5, | Ổ bi côn 1 dãy 33015/P5, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33015/DFC240, | Bạc đạn côn 1 dãy 33015/DFC240, | Ổ bi côn 1 dãy 33015/DFC240, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33015/DFC240, | Bạc đạn côn 1 dãy 33015/DFC240, | Ổ bi côn 1 dãy 33015/DFC240, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33016, | Bạc đạn côn 1 dãy 33016, | Ổ bi côn 1 dãy 33016, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33016/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 33016/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 33016/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33017, | Bạc đạn côn 1 dãy 33017, | Ổ bi côn 1 dãy 33017, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33018, | Bạc đạn côn 1 dãy 33018, | Ổ bi côn 1 dãy 33018, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33018/DFC150, | Bạc đạn côn 1 dãy 33018/DFC150, | Ổ bi côn 1 dãy 33018/DFC150, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33019, | Bạc đạn côn 1 dãy 33019, | Ổ bi côn 1 dãy 33019, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33020, | Bạc đạn côn 1 dãy 33020, | Ổ bi côn 1 dãy 33020, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33021, | Bạc đạn côn 1 dãy 33021, | Ổ bi côn 1 dãy 33021, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33022, | Bạc đạn côn 1 dãy 33022, | Ổ bi côn 1 dãy 33022, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33022/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 33022/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 33022/VA983, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32944/DF
| Vòng bi côn 1 dãy 32006 X, | Bạc đạn côn 1 dãy 32006 X, | Ổ bi côn 1 dãy 32006 X, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32006 X/Q, | Bạc đạn côn 1 dãy 32006 X/Q, | Ổ bi côn 1 dãy 32006 X/Q, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32006 X/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32006 X/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32006 X/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32007, | Bạc đạn côn 1 dãy 32007, | Ổ bi côn 1 dãy 32007, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32007 X, | Bạc đạn côn 1 dãy 32007 X, | Ổ bi côn 1 dãy 32007 X, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32007 X/Q, | Bạc đạn côn 1 dãy 32007 X/Q, | Ổ bi côn 1 dãy 32007 X/Q, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32007 X/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32007 X/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32007 X/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32007 J2/Q, | Bạc đạn côn 1 dãy 32007 J2/Q, | Ổ bi côn 1 dãy 32007 J2/Q, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32008, | Bạc đạn côn 1 dãy 32008, | Ổ bi côn 1 dãy 32008, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32008 X, | Bạc đạn côn 1 dãy 32008 X, | Ổ bi côn 1 dãy 32008 X, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32008 X/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32008 X/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32008 X/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32008 X/QVB458, | Bạc đạn côn 1 dãy 32008 X/QVB458, | Ổ bi côn 1 dãy 32008 X/QVB458, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32008T41.5 X/DB11G10, | Bạc đạn côn 1 dãy 32008T41.5 X/DB11G10, | Ổ bi côn 1 dãy 32008T41.5 X/DB11G10, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32009, | Bạc đạn côn 1 dãy 32009, | Ổ bi côn 1 dãy 32009, |

