Vòng bi 32944/DFC300 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32944/DFC300
| Vòng bi côn 1 dãy 33024/DFC250, | Bạc đạn côn 1 dãy 33024/DFC250, | Ổ bi côn 1 dãy 33024/DFC250, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33108, | Bạc đạn côn 1 dãy 33108, | Ổ bi côn 1 dãy 33108, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33109, | Bạc đạn côn 1 dãy 33109, | Ổ bi côn 1 dãy 33109, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33109/QVK210, | Bạc đạn côn 1 dãy 33109/QVK210, | Ổ bi côn 1 dãy 33109/QVK210, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33109/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 33109/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 33109/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33110, | Bạc đạn côn 1 dãy 33110, | Ổ bi côn 1 dãy 33110, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33111, | Bạc đạn côn 1 dãy 33111, | Ổ bi côn 1 dãy 33111, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33112, | Bạc đạn côn 1 dãy 33112, | Ổ bi côn 1 dãy 33112, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33113, | Bạc đạn côn 1 dãy 33113, | Ổ bi côn 1 dãy 33113, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33114, | Bạc đạn côn 1 dãy 33114, | Ổ bi côn 1 dãy 33114, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33115, | Bạc đạn côn 1 dãy 33115, | Ổ bi côn 1 dãy 33115, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33116, | Bạc đạn côn 1 dãy 33116, | Ổ bi côn 1 dãy 33116, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33117, | Bạc đạn côn 1 dãy 33117, | Ổ bi côn 1 dãy 33117, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33118, | Bạc đạn côn 1 dãy 33118, | Ổ bi côn 1 dãy 33118, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33119, | Bạc đạn côn 1 dãy 33119, | Ổ bi côn 1 dãy 33119, |
| Vòng bi côn 1 dãy 33120, | Bạc đạn côn 1 dãy 33120, | Ổ bi côn 1 dãy 33120, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32944/DFC300
| Vòng bi côn 1 dãy 32330, | Bạc đạn côn 1 dãy 32330, | Ổ bi côn 1 dãy 32330, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32332, | Bạc đạn côn 1 dãy 32332, | Ổ bi côn 1 dãy 32332, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32334, | Bạc đạn côn 1 dãy 32334, | Ổ bi côn 1 dãy 32334, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32336, | Bạc đạn côn 1 dãy 32336, | Ổ bi côn 1 dãy 32336, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32338, | Bạc đạn côn 1 dãy 32338, | Ổ bi côn 1 dãy 32338, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32340, | Bạc đạn côn 1 dãy 32340, | Ổ bi côn 1 dãy 32340, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32344, | Bạc đạn côn 1 dãy 32344, | Ổ bi côn 1 dãy 32344, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32347, | Bạc đạn côn 1 dãy 32347, | Ổ bi côn 1 dãy 32347, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32005, | Bạc đạn côn 1 dãy 32005, | Ổ bi côn 1 dãy 32005, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32005 X, | Bạc đạn côn 1 dãy 32005 X, | Ổ bi côn 1 dãy 32005 X, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32005 X/Q, | Bạc đạn côn 1 dãy 32005 X/Q, | Ổ bi côn 1 dãy 32005 X/Q, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32005 X/QVB015, | Bạc đạn côn 1 dãy 32005 X/QVB015, | Ổ bi côn 1 dãy 32005 X/QVB015, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32005 X/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32005 X/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32005 X/VA983, |

