Vòng bi 33015/DFC240 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33015/DFC240
| Vòng bi côn 1 dãy 32224 T137/DBC370, | Bạc đạn côn 1 dãy 32224 T137/DBC370, | Ổ bi côn 1 dãy 32224 T137/DBC370, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32224 DB11C125, | Bạc đạn côn 1 dãy 32224 DB11C125, | Ổ bi côn 1 dãy 32224 DB11C125, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32224 J2/DBC370, | Bạc đạn côn 1 dãy 32224 J2/DBC370, | Ổ bi côn 1 dãy 32224 J2/DBC370, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32226 DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32226 DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32226 DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32226 DFC440, | Bạc đạn côn 1 dãy 32226 DFC440, | Ổ bi côn 1 dãy 32226 DFC440, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32226 DFC380, | Bạc đạn côn 1 dãy 32226 DFC380, | Ổ bi côn 1 dãy 32226 DFC380, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32226 T142/DB, | Bạc đạn côn 1 dãy 32226 T142/DB, | Ổ bi côn 1 dãy 32226 T142/DB, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32226 DBC305, | Bạc đạn côn 1 dãy 32226 DBC305, | Ổ bi côn 1 dãy 32226 DBC305, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32226 DBC305, | Bạc đạn côn 1 dãy 32226 DBC305, | Ổ bi côn 1 dãy 32226 DBC305, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32228 DFC450, | Bạc đạn côn 1 dãy 32228 DFC450, | Ổ bi côn 1 dãy 32228 DFC450, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32228 DFC190, | Bạc đạn côn 1 dãy 32228 DFC190, | Ổ bi côn 1 dãy 32228 DFC190, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33015/DFC240
| Vòng bi côn 1 dãy 32206, | Bạc đạn côn 1 dãy 32206, | Ổ bi côn 1 dãy 32206, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32206/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32206/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32206/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32206/VA9831, | Bạc đạn côn 1 dãy 32206/VA9831, | Ổ bi côn 1 dãy 32206/VA9831, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32206/DF, | Bạc đạn côn 1 dãy 32206/DF, | Ổ bi côn 1 dãy 32206/DF, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32206 BJ2/QCL7CVA606, | Bạc đạn côn 1 dãy 32206 BJ2/QCL7CVA606, | Ổ bi côn 1 dãy 32206 BJ2/QCL7CVA606, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32207, | Bạc đạn côn 1 dãy 32207, | Ổ bi côn 1 dãy 32207, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32207/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32207/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32207/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32207 J2/Q, | Bạc đạn côn 1 dãy 32207 J2/Q, | Ổ bi côn 1 dãy 32207 J2/Q, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32208, | Bạc đạn côn 1 dãy 32208, | Ổ bi côn 1 dãy 32208, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32208/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32208/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32208/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32209, | Bạc đạn côn 1 dãy 32209, | Ổ bi côn 1 dãy 32209, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32209/VA983, | Bạc đạn côn 1 dãy 32209/VA983, | Ổ bi côn 1 dãy 32209/VA983, |
| Vòng bi côn 1 dãy 32210, | Bạc đạn côn 1 dãy 32210, | Ổ bi côn 1 dãy 32210, |

