Vòng bi 32044T165 X/DBC340 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32044T165 X/DBC340
| Kích thước ổ bi 30210/VA9831, | Bạc đạn côn giá rẻ 30210/VA9831, | Ổ bi côn giá rẻ 30210/VA9831, |
| Kích thước ổ bi 30211, | Bạc đạn côn giá rẻ 30211, | Ổ bi côn giá rẻ 30211, |
| Kích thước ổ bi 30211/VA9831, | Bạc đạn côn giá rẻ 30211/VA9831, | Ổ bi côn giá rẻ 30211/VA9831, |
| Kích thước ổ bi 30212, | Bạc đạn côn giá rẻ 30212, | Ổ bi côn giá rẻ 30212, |
| Kích thước ổ bi 30212/VA9831, | Bạc đạn côn giá rẻ 30212/VA9831, | Ổ bi côn giá rẻ 30212/VA9831, |
| Kích thước ổ bi 30212T53/DB21C205, | Bạc đạn côn giá rẻ 30212T53/DB21C205, | Ổ bi côn giá rẻ 30212T53/DB21C205, |
| Kích thước ổ bi 30213, | Bạc đạn côn giá rẻ 30213, | Ổ bi côn giá rẻ 30213, |
| Kích thước ổ bi 30214, | Bạc đạn côn giá rẻ 30214, | Ổ bi côn giá rẻ 30214, |
| Kích thước ổ bi 30214/VA983, | Bạc đạn côn giá rẻ 30214/VA983, | Ổ bi côn giá rẻ 30214/VA983, |
| Kích thước ổ bi 30214 J2/Q, | Bạc đạn côn giá rẻ 30214 J2/Q, | Ổ bi côn giá rẻ 30214 J2/Q, |
| Kích thước ổ bi 30215, | Bạc đạn côn giá rẻ 30215, | Ổ bi côn giá rẻ 30215, |
| Kích thước ổ bi 30215/VA983, | Bạc đạn côn giá rẻ 30215/VA983, | Ổ bi côn giá rẻ 30215/VA983, |
| Kích thước ổ bi 30215T70/DBC270, | Bạc đạn côn giá rẻ 30215T70/DBC270, | Ổ bi côn giá rẻ 30215T70/DBC270, |
| Kích thước ổ bi 30216, | Bạc đạn côn giá rẻ 30216, | Ổ bi côn giá rẻ 30216, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32044T165 X/DBC340
| Kích thước vòng bi 30220/VA983, | Kích thước bạc đạn 30220/VA983, |
| Kích thước vòng bi 30221, | Kích thước bạc đạn 30221, |
| Kích thước vòng bi 30222, | Kích thước bạc đạn 30222, |
| Kích thước vòng bi 30222/DF, | Kích thước bạc đạn 30222/DF, |
| Kích thước vòng bi 30222 J2, | Kích thước bạc đạn 30222 J2, |
| Kích thước vòng bi 30222 J2/DF, | Kích thước bạc đạn 30222 J2/DF, |
| Kích thước vòng bi 30224, | Kích thước bạc đạn 30224, |
| Kích thước vòng bi 32224/DF, | Kích thước bạc đạn 32224/DF, |
| Kích thước vòng bi 32224/DFC325, | Kích thước bạc đạn 32224/DFC325, |
| Kích thước vòng bi 30226, | Kích thước bạc đạn 30226, |
| Kích thước vòng bi 30226/DF, | Kích thước bạc đạn 30226/DF, |
| Kích thước vòng bi 30226T108/DB, | Kích thước bạc đạn 30226T108/DB, |
| Kích thước vòng bi 30228, | Kích thước bạc đạn 30228, |
| Kích thước vòng bi 30228/DFC440, | Kích thước bạc đạn 30228/DFC440, |
| Kích thước vòng bi 30228/DF, | Kích thước bạc đạn 30228/DF, |
| Kích thước vòng bi 30230, | Kích thước bạc đạn 30230, |
| Kích thước vòng bi 30230/L4B, | Kích thước bạc đạn 30230/L4B, |

