Vòng bi 32038T146 X/DBC340 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32038T146 X/DBC340
| Kích thước ổ bi 32205 BJ2/Q, | Bạc đạn côn giá rẻ 32205 BJ2/Q, | Ổ bi côn giá rẻ 32205 BJ2/Q, |
| Kích thước ổ bi 32206, | Bạc đạn côn giá rẻ 32206, | Ổ bi côn giá rẻ 32206, |
| Kích thước ổ bi 32206/VA983, | Bạc đạn côn giá rẻ 32206/VA983, | Ổ bi côn giá rẻ 32206/VA983, |
| Kích thước ổ bi 32206/VA9831, | Bạc đạn côn giá rẻ 32206/VA9831, | Ổ bi côn giá rẻ 32206/VA9831, |
| Kích thước ổ bi 32206/DF, | Bạc đạn côn giá rẻ 32206/DF, | Ổ bi côn giá rẻ 32206/DF, |
| Kích thước ổ bi 32206 BJ2/QCL7CVA606, | Bạc đạn côn giá rẻ 32206 BJ2/QCL7CVA606, | Ổ bi côn giá rẻ 32206 BJ2/QCL7CVA606, |
| Kích thước ổ bi 32207, | Bạc đạn côn giá rẻ 32207, | Ổ bi côn giá rẻ 32207, |
| Kích thước ổ bi 32207/VA983, | Bạc đạn côn giá rẻ 32207/VA983, | Ổ bi côn giá rẻ 32207/VA983, |
| Kích thước ổ bi 32207 J2/Q, | Bạc đạn côn giá rẻ 32207 J2/Q, | Ổ bi côn giá rẻ 32207 J2/Q, |
| Kích thước ổ bi 32208, | Bạc đạn côn giá rẻ 32208, | Ổ bi côn giá rẻ 32208, |
| Kích thước ổ bi 32208/VA983, | Bạc đạn côn giá rẻ 32208/VA983, | Ổ bi côn giá rẻ 32208/VA983, |
| Kích thước ổ bi 32209, | Bạc đạn côn giá rẻ 32209, | Ổ bi côn giá rẻ 32209, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32038T146 X/DBC340
| Kích thước vòng bi 32224T137/DB, | Kích thước bạc đạn 32224T137/DB, |
| Kích thước vòng bi 32224T137 J2/DB, | Kích thước bạc đạn 32224T137 J2/DB, |
| Kích thước vòng bi 32224T137/DBC370, | Kích thước bạc đạn 32224T137/DBC370, |
| Kích thước vòng bi 32224T137/DB11C125, | Kích thước bạc đạn 32224T137/DB11C125, |
| Kích thước vòng bi 32224T137 J2/DBC370, | Kích thước bạc đạn 32224T137 J2/DBC370, |
| Kích thước vòng bi 32226, | Kích thước bạc đạn 32226, |
| Kích thước vòng bi 32226/DF, | Kích thước bạc đạn 32226/DF, |
| Kích thước vòng bi 32226/DFC440, | Kích thước bạc đạn 32226/DFC440, |
| Kích thước vòng bi 32226/DFC380, | Kích thước bạc đạn 32226/DFC380, |
| Kích thước vòng bi 32226T142/DB, | Kích thước bạc đạn 32226T142/DB, |
| Kích thước vòng bi 32226T149.5/DBC305, | Kích thước bạc đạn 32226T149.5/DBC305, |
| Kích thước vòng bi 32226T149.5 J2/DBC305, | Kích thước bạc đạn 32226T149.5 J2/DBC305, |
| Kích thước vòng bi 32228, | Kích thước bạc đạn 32228, |
| Kích thước vòng bi 32228/DFC450, | Kích thước bạc đạn 32228/DFC450, |
| Kích thước vòng bi 32228/DFC190, | Kích thước bạc đạn 32228/DFC190, |
| Kích thước vòng bi 32228/DFC330, | Kích thước bạc đạn 32228/DFC330, |
| Kích thước vòng bi 32228/DF, | Kích thước bạc đạn 32228/DF, |
| Kích thước vòng bi 32228/DFC350, | Kích thước bạc đạn 32228/DFC350, |

