Vòng bi 32206/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32206/VA983
| Bearing 32006-X, | Bearings 32006-X, | Vòng bi côn 32006-X, |
| Bearing 32006-X/Q, | Bearings 32006-X/Q, | Vòng bi côn 32006-X/Q, |
| Bearing 32006-X/VA983, | Bearings 32006-X/VA983, | Vòng bi côn 32006-X/VA983, |
| Bearing 32007-X, | Bearings 32007-X, | Vòng bi côn 32007-X, |
| Bearing 32007-X/Q, | Bearings 32007-X/Q, | Vòng bi côn 32007-X/Q, |
| Bearing 32007-X/VA983, | Bearings 32007-X/VA983, | Vòng bi côn 32007-X/VA983, |
| Bearing 32007-J2/Q, | Bearings 32007-J2/Q, | Vòng bi côn 32007-J2/Q, |
| Bearing 32008-X, | Bearings 32008-X, | Vòng bi côn 32008-X, |
| Bearing 32008-X/VA983, | Bearings 32008-X/VA983, | Vòng bi côn 32008-X/VA983, |
| Bearing 32008-X/QVB458, | Bearings 32008-X/QVB458, | Vòng bi côn 32008-X/QVB458, |
| Bearing 32008-T41.5 X/DB11G10, | Bearings 32008-T41.5 X/DB11G10, | Vòng bi côn 32008-T41.5 X/DB11G10, |
| Bearing 32009-X, | Bearings 32009-X, | Vòng bi côn 32009-X, |
| Bearing 32009-X/Q, | Bearings 32009-X/Q, | Vòng bi côn 32009-X/Q, |
| Bearing 32009-X/VA983, | Bearings 32009-X/VA983, | Vòng bi côn 32009-X/VA983, |
| Bearing 32010-X, | Bearings 32010-X, | Vòng bi côn 32010-X, |
| Bearing 32010-X/P5, | Bearings 32010-X/P5, | Vòng bi côn 32010-X/P5, |
| Bearing 32010-X/CL7CVB026, | Bearings 32010-X/CL7CVB026, | Vòng bi côn 32010-X/CL7CVB026, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32206/VA983
| Bearing 32236- J2/PEXV012DFC440, | Bearings 32236- J2/PEXV012DFC440, | Vòng bi côn 32236- J2/PEXV012DFC440, |
| Bearing 32236-T192/DB, | Bearings 32236-T192/DB, | Vòng bi côn 32236-T192/DB, |
| Bearing 32236-T196/DB32, | Bearings 32236-T196/DB32, | Vòng bi côn 32236-T196/DB32, |
| Bearing 32240-DF, | Bearings 32240-DF, | Vòng bi côn 32240-DF, |
| Bearing 32240-DFC430, | Bearings 32240-DFC430, | Vòng bi côn 32240-DFC430, |
| Bearing 32240-DFC500, | Bearings 32240-DFC500, | Vòng bi côn 32240-DFC500, |
| Bearing 32240-T228/DB, | Bearings 32240-T228/DB, | Vòng bi côn 32240-T228/DB, |
| Bearing 32244-DFC520, | Bearings 32244-DFC520, | Vòng bi côn 32244-DFC520, |
| Bearing 32244-DF, | Bearings 32244-DF, | Vòng bi côn 32244-DF, |
| Bearing 32244-DFC460, | Bearings 32244-DFC460, | Vòng bi côn 32244-DFC460, |
| Bearing 32244-DFC560, | Bearings 32244-DFC560, | Vòng bi côn 32244-DFC560, |
| Bearing 32244-DFC480, | Bearings 32244-DFC480, | Vòng bi côn 32244-DFC480, |
| Bearing 32244-L4BDFVQ652, | Bearings 32244-L4BDFVQ652, | Vòng bi côn 32244-L4BDFVQ652, |
| Bearing 32244-J2/DFVQ652, | Bearings 32244-J2/DFVQ652, | Vòng bi côn 32244-J2/DFVQ652, |
| Bearing 32248-DFC520, | Bearings 32248-DFC520, | Vòng bi côn 32248-DFC520, |
| Bearing 32248-DF, | Bearings 32248-DF, | Vòng bi côn 32248-DF, |

