Vòng bi 30209/VA983 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30209/VA983
| Bạc đạn côn 33014-T108.8/DB11C100, | Ổ bi côn 33014-T108.8/DB11C100, | Vong bi 33014-T108.8/DB11C100, |
| Bạc đạn côn 33015-P5, | Ổ bi côn 33015-P5, | Vong bi 33015-P5, |
| Bạc đạn côn 33015-DFC240, | Ổ bi côn 33015-DFC240, | Vong bi 33015-DFC240, |
| Bạc đạn côn 33015-DFC240, | Ổ bi côn 33015-DFC240, | Vong bi 33015-DFC240, |
| Bạc đạn côn 33016-VA983, | Ổ bi côn 33016-VA983, | Vong bi 33016-VA983, |
| Bạc đạn côn 33018-DFC150, | Ổ bi côn 33018-DFC150, | Vong bi 33018-DFC150, |
| Bạc đạn côn 33022-VA983, | Ổ bi côn 33022-VA983, | Vong bi 33022-VA983, |
| Bạc đạn côn 33024-DF, | Ổ bi côn 33024-DF, | Vong bi 33024-DF, |
| Bạc đạn côn 33024-DFC250, | Ổ bi côn 33024-DFC250, | Vong bi 33024-DFC250, |
| Bạc đạn côn 33109-QVK210, | Ổ bi côn 33109-QVK210, | Vong bi 33109-QVK210, |
| Bạc đạn côn 33109-VA983, | Ổ bi côn 33109-VA983, | Vong bi 33109-VA983, |
| Bạc đạn côn 32915-TN9/VG900, | Ổ bi côn 32915-TN9/VG900, | Vong bi 32915-TN9/VG900, |
| Bạc đạn côn 32926-DF, | Ổ bi côn 32926-DF, | Vong bi 32926-DF, |
| Bạc đạn côn 32934-DFC225, | Ổ bi côn 32934-DFC225, | Vong bi 32934-DFC225, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30209/VA983
| Bearing 32056 X/DFC310, | Bearings 32056 X/DFC310, | Vòng bi côn 32056 X/DFC310, |
| Bearing 32056 X/DFC330, | Bearings 32056 X/DFC330, | Vòng bi côn 32056 X/DFC330, |
| Bearing 32056 X/DFC500, | Bearings 32056 X/DFC500, | Vòng bi côn 32056 X/DFC500, |
| Bearing 32056 X/DF, | Bearings 32056 X/DF, | Vòng bi côn 32056 X/DF, |
| Bearing 32056 X/DFC890, | Bearings 32056 X/DFC890, | Vòng bi côn 32056 X/DFC890, |
| Bearing 32056 T196 X/DB, | Bearings 32056 T196 X/DB, | Vòng bi côn 32056 T196 X/DB, |
| Bearing 32056 T199 X/DB, | Bearings 32056 T199 X/DB, | Vòng bi côn 32056 T199 X/DB, |
| Bearing 32060 X, | Bearings 32060 X, | Vòng bi côn 32060 X, |
| Bearing 32060 X/DFC500, | Bearings 32060 X/DFC500, | Vòng bi côn 32060 X/DFC500, |
| Bearing 32060 X/L4BDFC410, | Bearings 32060 X/L4BDFC410, | Vòng bi côn 32060 X/L4BDFC410, |
| Bearing 32064 X, | Bearings 32064 X, | Vòng bi côn 32064 X, |
| Bearing 32064 X/DFC350, | Bearings 32064 X/DFC350, | Vòng bi côn 32064 X/DFC350, |
| Bearing 32064 X/DF, | Bearings 32064 X/DF, | Vòng bi côn 32064 X/DF, |
| Bearing 32064 X/DFC575, | Bearings 32064 X/DFC575, | Vòng bi côn 32064 X/DFC575, |

