Vòng bi 30210/VA9831 Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 30210/VA9831
| Bạc đạn côn 32934-DF, | Ổ bi côn 32934-DF, | Vong bi 32934-DF, |
| Bạc đạn côn 32936-DFC200, | Ổ bi côn 32936-DFC200, | Vong bi 32936-DFC200, |
| Bạc đạn côn 32936-DF, | Ổ bi côn 32936-DF, | Vong bi 32936-DF, |
| Bạc đạn côn 32938-DF, | Ổ bi côn 32938-DF, | Vong bi 32938-DF, |
| Bạc đạn côn 32938-T102/DB, | Ổ bi côn 32938-T102/DB, | Vong bi 32938-T102/DB, |
| Bạc đạn côn 32938-T102/DB31, | Ổ bi côn 32938-T102/DB31, | Vong bi 32938-T102/DB31, |
| Bạc đạn côn 32940-DF, | Ổ bi côn 32940-DF, | Vong bi 32940-DF, |
| Bạc đạn côn 32940-DFC680, | Ổ bi côn 32940-DFC680, | Vong bi 32940-DFC680, |
| Bạc đạn côn 32944-DFC300, | Ổ bi côn 32944-DFC300, | Vong bi 32944-DFC300, |
| Bạc đạn côn 32944-DF, | Ổ bi côn 32944-DF, | Vong bi 32944-DF, |
| Bạc đạn côn 32948-DFC470, | Ổ bi côn 32948-DFC470, | Vong bi 32948-DFC470, |
| Bạc đạn côn 32948-DF, | Ổ bi côn 32948-DF, | Vong bi 32948-DF, |
| Bạc đạn côn 32956-C02, | Ổ bi côn 32956-C02, | Vong bi 32956-C02, |
| Bạc đạn côn 32956-P5, | Ổ bi côn 32956-P5, | Vong bi 32956-P5, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 30210/VA9831
| Bearing 31305 DF, | Bearings 31305 DF, | Vòng bi côn 31305 DF, |
| Bearing 31306 DF, | Bearings 31306 DF, | Vòng bi côn 31306 DF, |
| Bearing 31307 DF, | Bearings 31307 DF, | Vòng bi côn 31307 DF, |
| Bearing 31308 CL7C, | Bearings 31308 CL7C, | Vòng bi côn 31308 CL7C, |
| Bearing 31308 CL7CDF, | Bearings 31308 CL7CDF, | Vòng bi côn 31308 CL7CDF, |
| Bearing 31309 CL7CDFC25, | Bearings 31309 CL7CDFC25, | Vòng bi côn 31309 CL7CDFC25, |
| Bearing 31309 CL7CDF03, | Bearings 31309 CL7CDF03, | Vòng bi côn 31309 CL7CDF03, |
| Bearing 31309 CDFG40, | Bearings 31309 CDFG40, | Vòng bi côn 31309 CDFG40, |
| Bearing 31309 CL7CDF, | Bearings 31309 CL7CDF, | Vòng bi côn 31309 CL7CDF, |
| Bearing 31309 CL7C, | Bearings 31309 CL7C, | Vòng bi côn 31309 CL7C, |
| Bearing 31309 CVE141, | Bearings 31309 CVE141, | Vòng bi côn 31309 CVE141, |
| Bearing 31309 J2/QCL7CVE141, | Bearings 31309 J2/QCL7CVE141, | Vòng bi côn 31309 J2/QCL7CVE141, |
| Bearing 31310 CL7C, | Bearings 31310 CL7C, | Vòng bi côn 31310 CL7C, |
| Bearing 31310 CL7CDF, | Bearings 31310 CL7CDF, | Vòng bi côn 31310 CL7CDF, |
| Bearing 31311 CL7C, | Bearings 31311 CL7C, | Vòng bi côn 31311 CL7C, |

