Vòng bi 33120 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33120 SKF
| Bearing 32968, | Bearings 32968, | Vòng bi côn 32968, |
| Bearing 32968/L4BDFC810, | Bearings 32968/L4BDFC810, | Vòng bi côn 32968/L4BDFC810, |
| Bearing 32968/DF, | Bearings 32968/DF, | Vòng bi côn 32968/DF, |
| Bearing 32968/HA1L4BDFC1030, | Bearings 32968/HA1L4BDFC1030, | Vòng bi côn 32968/HA1L4BDFC1030, |
| Bearing 32972, | Bearings 32972, | Vòng bi côn 32972, |
| Bearing 32972/DF, | Bearings 32972/DF, | Vòng bi côn 32972/DF, |
| Bearing 32972/DFC530, | Bearings 32972/DFC530, | Vòng bi côn 32972/DFC530, |
| Bearing 32972/L4BDFC1030, | Bearings 32972/L4BDFC1030, | Vòng bi côn 32972/L4BDFC1030, |
| Bearing 32972/L4BDF, | Bearings 32972/L4BDF, | Vòng bi côn 32972/L4BDF, |
| Bearing 30203 VA983, | Bearings 30203 VA983, | Vòng bi côn 30203 VA983, |
| Bearing 30204 VA983, | Bearings 30204 VA983, | Vòng bi côn 30204 VA983, |
| Bearing 30204 J2/Q, | Bearings 30204 J2/Q, | Vòng bi côn 30204 J2/Q, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33120 SKF
| Bearing 31306/DF, | Bearings 31306/DF, | Vòng bi côn 31306/DF, |
| Bearing 31307, | Bearings 31307, | Vòng bi côn 31307, |
| Bearing 31307/DF, | Bearings 31307/DF, | Vòng bi côn 31307/DF, |
| Bearing 31308, | Bearings 31308, | Vòng bi côn 31308, |
| Bearing 31308/CL7C, | Bearings 31308/CL7C, | Vòng bi côn 31308/CL7C, |
| Bearing 31308/CL7CDF, | Bearings 31308/CL7CDF, | Vòng bi côn 31308/CL7CDF, |
| Bearing 31309, | Bearings 31309, | Vòng bi côn 31309, |
| Bearing 31309/CL7CDFC25, | Bearings 31309/CL7CDFC25, | Vòng bi côn 31309/CL7CDFC25, |
| Bearing 31309/CL7CDF03, | Bearings 31309/CL7CDF03, | Vòng bi côn 31309/CL7CDF03, |
| Bearing 31309/CL7CDFG40, | Bearings 31309/CL7CDFG40, | Vòng bi côn 31309/CL7CDFG40, |
| Bearing 31309/CL7CDF, | Bearings 31309/CL7CDF, | Vòng bi côn 31309/CL7CDF, |
| Bearing 31309/CL7C, | Bearings 31309/CL7C, | Vòng bi côn 31309/CL7C, |
| Bearing 31309/CL7CVE141, | Bearings 31309/CL7CVE141, | Vòng bi côn 31309/CL7CVE141, |
| Bearing 31309 J2/QCL7CVE141, | Bearings 31309 J2/QCL7CVE141, | Vòng bi côn 31309 J2/QCL7CVE141, |
| Bearing 31310, | Bearings 31310, | Vòng bi côn 31310, |

