Vòng bi 33211 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33211 SKF
| Bearing 30324, | Bearings 30324, | Vòng bi côn 30324, |
| Bearing 30326, | Bearings 30326, | Vòng bi côn 30326, |
| Bearing 30328, | Bearings 30328, | Vòng bi côn 30328, |
| Bearing 30330, | Bearings 30330, | Vòng bi côn 30330, |
| Bearing 30332, | Bearings 30332, | Vòng bi côn 30332, |
| Bearing 32205, | Bearings 32205, | Vòng bi côn 32205, |
| Bearing 32205 BJ2/Q, | Bearings 32205 BJ2/Q, | Vòng bi côn 32205 BJ2/Q, |
| Bearing 32205 BJ2/Q, | Bearings 32205 BJ2/Q, | Vòng bi côn 32205 BJ2/Q, |
| Bearing 32206, | Bearings 32206, | Vòng bi côn 32206, |
| Bearing 32206/VA983, | Bearings 32206/VA983, | Vòng bi côn 32206/VA983, |
| Bearing 32206/VA9831, | Bearings 32206/VA9831, | Vòng bi côn 32206/VA9831, |
| Bearing 32206/DF, | Bearings 32206/DF, | Vòng bi côn 32206/DF, |
| Bearing 32206 BJ2/QCL7CVA606, | Bearings 32206 BJ2/QCL7CVA606, | Vòng bi côn 32206 BJ2/QCL7CVA606, |
| Bearing 32207, | Bearings 32207, | Vòng bi côn 32207, |
| Bearing 32207/VA983, | Bearings 32207/VA983, | Vòng bi côn 32207/VA983, |
| Bearing 32207 J2/Q, | Bearings 32207 J2/Q, | Vòng bi côn 32207 J2/Q, |
| Bearing 32208, | Bearings 32208, | Vòng bi côn 32208, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33211 SKF
| Vòng bi 30208-R, | Bạc đạn 30208-R, | Ổ bi 30208-R, |
| Vòng bi 30208-VA983, | Bạc đạn 30208-VA983, | Ổ bi 30208-VA983, |
| Vòng bi 30209-VA983, | Bạc đạn 30209-VA983, | Ổ bi 30209-VA983, |
| Vòng bi 30210-DFC120, | Bạc đạn 30210-DFC120, | Ổ bi 30210-DFC120, |
| Vòng bi 30210-VA9831, | Bạc đạn 30210-VA9831, | Ổ bi 30210-VA9831, |
| Vòng bi 30211-VA9831, | Bạc đạn 30211-VA9831, | Ổ bi 30211-VA9831, |
| Vòng bi 30212-VA9831, | Bạc đạn 30212-VA9831, | Ổ bi 30212-VA9831, |
| Vòng bi 30212-T53/DB21C205, | Bạc đạn 30212-T53/DB21C205, | Ổ bi 30212-T53/DB21C205, |
| Vòng bi 30214-VA983, | Bạc đạn 30214-VA983, | Ổ bi 30214-VA983, |
| Vòng bi 30214-J2/Q, | Bạc đạn 30214-J2/Q, | Ổ bi 30214-J2/Q, |
| Vòng bi 30215-VA983, | Bạc đạn 30215-VA983, | Ổ bi 30215-VA983, |
| Vòng bi 30215-DBC270, | Bạc đạn 30215-DBC270, | Ổ bi 30215-DBC270, |
| Vòng bi 30216-VA983, | Bạc đạn 30216-VA983, | Ổ bi 30216-VA983, |
| Vòng bi 30217-T71/DB, | Bạc đạn 30217-T71/DB, | Ổ bi 30217-T71/DB, |
| Vòng bi 30217-J2/QDB, | Bạc đạn 30217-J2/QDB, | Ổ bi 30217-J2/QDB, |

