Vòng bi 33210 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33210 SKF
| Bearing 32209, | Bearings 32209, | Vòng bi côn 32209, |
| Bearing 32209/VA983, | Bearings 32209/VA983, | Vòng bi côn 32209/VA983, |
| Bearing 32210, | Bearings 32210, | Vòng bi côn 32210, |
| Bearing 32210/VA983, | Bearings 32210/VA983, | Vòng bi côn 32210/VA983, |
| Bearing 32211, | Bearings 32211, | Vòng bi côn 32211, |
| Bearing 32211/VA983, | Bearings 32211/VA983, | Vòng bi côn 32211/VA983, |
| Bearing 32211 J2/Q, | Bearings 32211 J2/Q, | Vòng bi côn 32211 J2/Q, |
| Bearing 32212, | Bearings 32212, | Vòng bi côn 32212, |
| Bearing 32212/VA983, | Bearings 32212/VA983, | Vòng bi côn 32212/VA983, |
| Bearing 32213, | Bearings 32213, | Vòng bi côn 32213, |
| Bearing 32213/VA983, | Bearings 32213/VA983, | Vòng bi côn 32213/VA983, |
| Bearing 32214, | Bearings 32214, | Vòng bi côn 32214, |
| Bearing 32214/VA983, | Bearings 32214/VA983, | Vòng bi côn 32214/VA983, |
| Bearing 32214 J2/Q, | Bearings 32214 J2/Q, | Vòng bi côn 32214 J2/Q, |
| Bearing 32215, | Bearings 32215, | Vòng bi côn 32215, |
| Bearing 32215/DF, | Bearings 32215/DF, | Vòng bi côn 32215/DF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33210 SKF
| Vòng bi 32972 DFC530, | Bạc đạn 32972 DFC530, | Ổ bi 32972 DFC530, |
| Vòng bi 32972 L4BDFC1030, | Bạc đạn 32972 L4BDFC1030, | Ổ bi 32972 L4BDFC1030, |
| Vòng bi 32972 L4BDF, | Bạc đạn 32972 L4BDF, | Ổ bi 32972 L4BDF, |
| Vòng bi 30203-VA983, | Bạc đạn 30203-VA983, | Ổ bi 30203-VA983, |
| Vòng bi 30204-VA983, | Bạc đạn 30204-VA983, | Ổ bi 30204-VA983, |
| Vòng bi 30204-J2/Q, | Bạc đạn 30204-J2/Q, | Ổ bi 30204-J2/Q, |
| Vòng bi 30205-VA983, | Bạc đạn 30205-VA983, | Ổ bi 30205-VA983, |
| Vòng bi 30205-VA9831, | Bạc đạn 30205-VA9831, | Ổ bi 30205-VA9831, |
| Vòng bi 30205-J2/Q, | Bạc đạn 30205-J2/Q, | Ổ bi 30205-J2/Q, |
| Vòng bi 30205-J2/QDB41C30, | Bạc đạn 30205-J2/QDB41C30, | Ổ bi 30205-J2/QDB41C30, |
| Vòng bi 30206-VA983, | Bạc đạn 30206-VA983, | Ổ bi 30206-VA983, |
| Vòng bi 30206-J2/Q, | Bạc đạn 30206-J2/Q, | Ổ bi 30206-J2/Q, |
| Vòng bi 30206-DBC90, | Bạc đạn 30206-DBC90, | Ổ bi 30206-DBC90, |
| Vòng bi 30207-VA983, | Bạc đạn 30207-VA983, | Ổ bi 30207-VA983, |

