Vòng bi 31310 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 31310 SKF
| Vòng bi 30205-VA983, | Bạc đạn 30205-VA983, | Ổ bi 30205-VA983, |
| Vòng bi 30205-VA9831, | Bạc đạn 30205-VA9831, | Ổ bi 30205-VA9831, |
| Vòng bi 30205-J2/Q, | Bạc đạn 30205-J2/Q, | Ổ bi 30205-J2/Q, |
| Vòng bi 30205-J2/QDB41C30, | Bạc đạn 30205-J2/QDB41C30, | Ổ bi 30205-J2/QDB41C30, |
| Vòng bi 30206-VA983, | Bạc đạn 30206-VA983, | Ổ bi 30206-VA983, |
| Vòng bi 30206-J2/Q, | Bạc đạn 30206-J2/Q, | Ổ bi 30206-J2/Q, |
| Vòng bi 30206-DBC90, | Bạc đạn 30206-DBC90, | Ổ bi 30206-DBC90, |
| Vòng bi 30207-VA983, | Bạc đạn 30207-VA983, | Ổ bi 30207-VA983, |
| Vòng bi 30207-J2/Q, | Bạc đạn 30207-J2/Q, | Ổ bi 30207-J2/Q, |
| Vòng bi 30208-R, | Bạc đạn 30208-R, | Ổ bi 30208-R, |
| Vòng bi 30208-VA983, | Bạc đạn 30208-VA983, | Ổ bi 30208-VA983, |
| Vòng bi 30209-VA983, | Bạc đạn 30209-VA983, | Ổ bi 30209-VA983, |
| Vòng bi 30210-DFC120, | Bạc đạn 30210-DFC120, | Ổ bi 30210-DFC120, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 31310 SKF
| Bac dan SKF 30220/VA983, | Vòng bi kon SKF 30220/VA983, | Bạc đạn kon SKF 30220/VA983, |
| Bac dan SKF 30221, | Vòng bi kon SKF 30221, | Bạc đạn kon SKF 30221, |
| Bac dan SKF 30222, | Vòng bi kon SKF 30222, | Bạc đạn kon SKF 30222, |
| Bac dan SKF 30222/DF, | Vòng bi kon SKF 30222/DF, | Bạc đạn kon SKF 30222/DF, |
| Bac dan SKF 30222 J2, | Vòng bi kon SKF 30222 J2, | Bạc đạn kon SKF 30222 J2, |
| Bac dan SKF 30222 J2/DF, | Vòng bi kon SKF 30222 J2/DF, | Bạc đạn kon SKF 30222 J2/DF, |
| Bac dan SKF 30224, | Vòng bi kon SKF 30224, | Bạc đạn kon SKF 30224, |
| Bac dan SKF 32224/DF, | Vòng bi kon SKF 32224/DF, | Bạc đạn kon SKF 32224/DF, |
| Bac dan SKF 32224/DFC325, | Vòng bi kon SKF 32224/DFC325, | Bạc đạn kon SKF 32224/DFC325, |
| Bac dan SKF 30226, | Vòng bi kon SKF 30226, | Bạc đạn kon SKF 30226, |
| Bac dan SKF 30226/DF, | Vòng bi kon SKF 30226/DF, | Bạc đạn kon SKF 30226/DF, |
| Bac dan SKF 30226T108/DB, | Vòng bi kon SKF 30226T108/DB, | Bạc đạn kon SKF 30226T108/DB, |
| Bac dan SKF 30228, | Vòng bi kon SKF 30228, | Bạc đạn kon SKF 30228, |
| Bac dan SKF 30228/DFC440, | Vòng bi kon SKF 30228/DFC440, | Bạc đạn kon SKF 30228/DFC440, |
| Bac dan SKF 30228/DF, | Vòng bi kon SKF 30228/DF, | Bạc đạn kon SKF 30228/DF, |

