Vòng bi 32060 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 32060 SKF
| Vòng bi 31313 CL7CDF, | Bạc đạn 31313 CL7CDF, | Ổ bi 31313 CL7CDF, |
| Vòng bi 31314 CL7ADF, | Bạc đạn 31314 CL7ADF, | Ổ bi 31314 CL7ADF, |
| Vòng bi 31314 CL7A, | Bạc đạn 31314 CL7A, | Ổ bi 31314 CL7A, |
| Vòng bi 31315 DF, | Bạc đạn 31315 DF, | Ổ bi 31315 DF, |
| Vòng bi 31315 CL7CDFC125, | Bạc đạn 31315 CL7CDFC125, | Ổ bi 31315 CL7CDFC125, |
| Vòng bi 31315 CL7CDF, | Bạc đạn 31315 CL7CDF, | Ổ bi 31315 CL7CDF, |
| Vòng bi 31316 J1/QCL7A, | Bạc đạn 31316 J1/QCL7A, | Ổ bi 31316 J1/QCL7A, |
| Vòng bi 31316 J1/QCL7CDF, | Bạc đạn 31316 J1/QCL7CDF, | Ổ bi 31316 J1/QCL7CDF, |
| Vòng bi 31316 J1/QCL7ADF, | Bạc đạn 31316 J1/QCL7ADF, | Ổ bi 31316 J1/QCL7ADF, |
| Vòng bi 31317 DF, | Bạc đạn 31317 DF, | Ổ bi 31317 DF, |
| Vòng bi 31317 DF, | Bạc đạn 31317 DF, | Ổ bi 31317 DF, |
| Vòng bi 31318 DFC70, | Bạc đạn 31318 DFC70, | Ổ bi 31318 DFC70, |
| Vòng bi 31318 DF, | Bạc đạn 31318 DF, | Ổ bi 31318 DF, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 32060 SKF
| Bac dan SKF 32206/VA9831, | Vòng bi kon SKF 32206/VA9831, | Bạc đạn kon SKF 32206/VA9831, |
| Bac dan SKF 32206/DF, | Vòng bi kon SKF 32206/DF, | Bạc đạn kon SKF 32206/DF, |
| Bac dan SKF 32206 BJ2/QCL7CVA606, | Vòng bi kon SKF 32206 BJ2/QCL7CVA606, | Bạc đạn kon SKF 32206 BJ2/QCL7CVA606, |
| Bac dan SKF 32207, | Vòng bi kon SKF 32207, | Bạc đạn kon SKF 32207, |
| Bac dan SKF 32207/VA983, | Vòng bi kon SKF 32207/VA983, | Bạc đạn kon SKF 32207/VA983, |
| Bac dan SKF 32207 J2/Q, | Vòng bi kon SKF 32207 J2/Q, | Bạc đạn kon SKF 32207 J2/Q, |
| Bac dan SKF 32208, | Vòng bi kon SKF 32208, | Bạc đạn kon SKF 32208, |
| Bac dan SKF 32208/VA983, | Vòng bi kon SKF 32208/VA983, | Bạc đạn kon SKF 32208/VA983, |
| Bac dan SKF 32209, | Vòng bi kon SKF 32209, | Bạc đạn kon SKF 32209, |
| Bac dan SKF 32209/VA983, | Vòng bi kon SKF 32209/VA983, | Bạc đạn kon SKF 32209/VA983, |
| Bac dan SKF 32210, | Vòng bi kon SKF 32210, | Bạc đạn kon SKF 32210, |
| Bac dan SKF 32210/VA983, | Vòng bi kon SKF 32210/VA983, | Bạc đạn kon SKF 32210/VA983, |

