Vòng bi 33220 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33220 SKF
| Vòng bi 33010-Q, | Bạc đạn 33010-Q, | Ổ bi 33010-Q, |
| Vòng bi 33011-DF03C170, | Bạc đạn 33011-DF03C170, | Ổ bi 33011-DF03C170, |
| Vòng bi 33013-T60/DB, | Bạc đạn 33013-T60/DB, | Ổ bi 33013-T60/DB, |
| Vòng bi 33014-DF, | Bạc đạn 33014-DF, | Ổ bi 33014-DF, |
| Vòng bi 33014-T108.8/DB11C100, | Bạc đạn 33014-T108.8/DB11C100, | Ổ bi 33014-T108.8/DB11C100, |
| Vòng bi 33015-P5, | Bạc đạn 33015-P5, | Ổ bi 33015-P5, |
| Vòng bi 33015-DFC240, | Bạc đạn 33015-DFC240, | Ổ bi 33015-DFC240, |
| Vòng bi 33015-DFC240, | Bạc đạn 33015-DFC240, | Ổ bi 33015-DFC240, |
| Vòng bi 33016-VA983, | Bạc đạn 33016-VA983, | Ổ bi 33016-VA983, |
| Vòng bi 33018-DFC150, | Bạc đạn 33018-DFC150, | Ổ bi 33018-DFC150, |
| Vòng bi 33022-VA983, | Bạc đạn 33022-VA983, | Ổ bi 33022-VA983, |
| Vòng bi 33024-DF, | Bạc đạn 33024-DF, | Ổ bi 33024-DF, |
| Vòng bi 33024-DFC250, | Bạc đạn 33024-DFC250, | Ổ bi 33024-DFC250, |
| Vòng bi 33109-QVK210, | Bạc đạn 33109-QVK210, | Ổ bi 33109-QVK210, |
| Vòng bi 33109-VA983, | Bạc đạn 33109-VA983, | Ổ bi 33109-VA983, |
| Vòng bi 32915-TN9/VG900, | Bạc đạn 32915-TN9/VG900, | Ổ bi 32915-TN9/VG900, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33220 SKF
| Vòng bi 32244-DFC560, | Bạc đạn 32244-DFC560, | Ổ bi 32244-DFC560, |
| Vòng bi 32244-DFC480, | Bạc đạn 32244-DFC480, | Ổ bi 32244-DFC480, |
| Vòng bi 32244-L4BDFVQ652, | Bạc đạn 32244-L4BDFVQ652, | Ổ bi 32244-L4BDFVQ652, |
| Vòng bi 32244-J2/DFVQ652, | Bạc đạn 32244-J2/DFVQ652, | Ổ bi 32244-J2/DFVQ652, |
| Vòng bi 32248-DFC520, | Bạc đạn 32248-DFC520, | Ổ bi 32248-DFC520, |
| Vòng bi 32248-DF, | Bạc đạn 32248-DF, | Ổ bi 32248-DF, |
| Vòng bi 32252-DF, | Bạc đạn 32252-DF, | Ổ bi 32252-DF, |
| Vòng bi 32252-DFC570, | Bạc đạn 32252-DFC570, | Ổ bi 32252-DFC570, |
| Vòng bi 32260-J2/HA1, | Bạc đạn 32260-J2/HA1, | Ổ bi 32260-J2/HA1, |
| Vòng bi 32306-VA983, | Bạc đạn 32306-VA983, | Ổ bi 32306-VA983, |
| Vòng bi 32307-B, | Bạc đạn 32307-B, | Ổ bi 32307-B, |
| Vòng bi 32307-VA983, | Bạc đạn 32307-VA983, | Ổ bi 32307-VA983, |
| Vòng bi 32307-J2/Q, | Bạc đạn 32307-J2/Q, | Ổ bi 32307-J2/Q, |
| Vòng bi 32308-VA983, | Bạc đạn 32308-VA983, | Ổ bi 32308-VA983, |
| Vòng bi 32309-VA983, | Bạc đạn 32309-VA983, | Ổ bi 32309-VA983, |
| Vòng bi 32309-B/CL7C, | Bạc đạn 32309-B/CL7C, | Ổ bi 32309-B/CL7C, |

