Vòng bi 33215 SKF Bạc đạn chất lượng cao cấp, sản xuất tại Nhật NSK – NTN – KOYO -NACHI
- Liên hệ 0968 .98.97.96 (Zalo) – 028 351 60 351
- Cần tư vấn Hướng dẫn sử dụng lắp ráp nảo dưỡng, bảo hành, tra thông số kỹ thuật vòng bi Vui lòng liên hệ trực tiếp
- www.bacdanvongbi.vn
- Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, Cung cấp sỉ lẻ vong toàn Quốc.
- Có chính sách hậu mãi chiếc khấu lớn cho đại lý, Khách hàng thân thiết..
I. Giảm giá đặc biệt các mặt hàng – Vòng bi 33215 SKF
| Bearing 30226T108/DB, | Bearings 30226T108/DB, | Vòng bi côn 30226T108/DB, |
| Bearing 30228, | Bearings 30228, | Vòng bi côn 30228, |
| Bearing 30228/DFC440, | Bearings 30228/DFC440, | Vòng bi côn 30228/DFC440, |
| Bearing 30228/DF, | Bearings 30228/DF, | Vòng bi côn 30228/DF, |
| Bearing 30230, | Bearings 30230, | Vòng bi côn 30230, |
| Bearing 30230/L4B, | Bearings 30230/L4B, | Vòng bi côn 30230/L4B, |
| Bearing 30230/DF, | Bearings 30230/DF, | Vòng bi côn 30230/DF, |
| Bearing 30230/DFC350, | Bearings 30230/DFC350, | Vòng bi côn 30230/DFC350, |
| Bearing 30232, | Bearings 30232, | Vòng bi côn 30232, |
| Bearing 30232/DF, | Bearings 30232/DF, | Vòng bi côn 30232/DF, |
| Bearing 30234, | Bearings 30234, | Vòng bi côn 30234, |
| Bearing 30236, | Bearings 30236, | Vòng bi côn 30236, |
| Bearing 30236/DFC300, | Bearings 30236/DFC300, | Vòng bi côn 30236/DFC300, |
| Bearing 30238, | Bearings 30238, | Vòng bi côn 30238, |
| Bearing 30238/DFC700, | Bearings 30238/DFC700, | Vòng bi côn 30238/DFC700, |
| Bearing 30240, | Bearings 30240, | Vòng bi côn 30240, |
| Bearing 30244, | Bearings 30244, | Vòng bi côn 30244, |
II. Bạc đạn côn được phân loại như thế nào?
Là loại vòng bi chịu tải tổng hợp lớn, biên dạng tiếp xúc Logarit giúp phân bổ tải trọng đều hơn từ đó tăng tuổi thọ hoạt động của vòng Bi
Vòng bi côn (Tapered roller bearings) chia ra thành các dạng sau:
- Vòng bi côn một dãy (single row tapered roller bearings)

- Vòng bi côn hai dãy SKF (Côn đôi)
- Vòng bi Côn đôi : thiết kế quay lưng vào nhau (matched tapered roller bearings arranged back to back)

: thiết kế quay mặt vào nhau (matched tapered roller bearings arranged face to face)

3. Vòng bi côn 4 dãy ( Cấu tạo 4 hàng bi) ghép 4 vòng bi côn đơn
IV. Tham khảo sản phẩm tương đương – Vòng bi 33215 SKF
| Vòng bi 32208-VA983, | Bạc đạn 32208-VA983, | Ổ bi 32208-VA983, |
| Vòng bi 32209-VA983, | Bạc đạn 32209-VA983, | Ổ bi 32209-VA983, |
| Vòng bi 32210-VA983, | Bạc đạn 32210-VA983, | Ổ bi 32210-VA983, |
| Vòng bi 32211-VA983, | Bạc đạn 32211-VA983, | Ổ bi 32211-VA983, |
| Vòng bi 32211-J2/Q, | Bạc đạn 32211-J2/Q, | Ổ bi 32211-J2/Q, |
| Vòng bi 32212-VA983, | Bạc đạn 32212-VA983, | Ổ bi 32212-VA983, |
| Vòng bi 32213-VA983, | Bạc đạn 32213-VA983, | Ổ bi 32213-VA983, |
| Vòng bi 32214-VA983, | Bạc đạn 32214-VA983, | Ổ bi 32214-VA983, |
| Vòng bi 32214-J2/Q, | Bạc đạn 32214-J2/Q, | Ổ bi 32214-J2/Q, |
| Vòng bi 32215-DF, | Bạc đạn 32215-DF, | Ổ bi 32215-DF, |
| Vòng bi 32215-T80/DB, | Bạc đạn 32215-T80/DB, | Ổ bi 32215-T80/DB, |
| Vòng bi 32216-DF, | Bạc đạn 32216-DF, | Ổ bi 32216-DF, |
| Vòng bi 32216-VA983, | Bạc đạn 32216-VA983, | Ổ bi 32216-VA983, |
| Vòng bi 32216-T78/DBC110, | Bạc đạn 32216-T78/DBC110, | Ổ bi 32216-T78/DBC110, |
| Vòng bi 32217-VA983, | Bạc đạn 32217-VA983, | Ổ bi 32217-VA983, |

